交通(こうつう、koutsuう)
- giao thông
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUTSUU
交通
こうつう
交通 (こうつう, phiên âm: koutsuう) có nghĩa là "giao thông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | giao thông |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
交通 có nghĩa là giao thông, đi lại, hoặc hệ thống giao thông. Nó bao gồm tất cả các hình thức di chuyển, bao gồm đường bộ, đường sắt, đường hàng không và đường thủy. Nó cũng có thể đề cập đến việc di chuyển người và hàng hóa.
⚫︎バス交通機関を利用する。 ・Dịch: Sử dụng phương tiện giao thông bằng xe buýt. ⚫︎交通事故で怪我をした。 ・Dịch: Bị thương trong một vụ tai nạn giao thông. ⚫︎東京の交通は便利です。 ・Dịch: Giao thông ở Tokyo rất thuận tiện.
Bạn có thể sử dụng 交通 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎Khi nói về các phương tiện di chuyển (ví dụ: xe buýt, tàu hỏa, máy bay). ⚫︎Khi nói về tình hình giao thông (ví dụ: tắc nghẽn, thuận tiện). ⚫︎Khi nói về các tai nạn giao thông. ⚫︎Khi nói về hệ thống giao thông nói chung.
Từ 交通 được viết bằng: ⚫︎Chữ Kanji: 交通 ⚫︎Cách đọc (furigana): こうつう (Hiragana) 交通 không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần Hiragana thêm vào sau Kanji) không thay đổi.
⚫︎運輸 (うんゆ): Vận chuyển, giao thông vận tải (thường dùng cho hàng hóa). ⚫︎移動 (いどう): Di chuyển, đi lại. ⚫︎往来 (おうらい): Đi lại, giao thông.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 交通 là một khái niệm rộng. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến sự tĩnh lặng hoặc không di chuyển: ⚫︎静止 (せいし): Tĩnh lặng, dừng lại. ⚫︎停止 (ていし): Dừng lại, ngưng hoạt động.
毎日、電車で交通します。 ・Bản dịch: Mỗi ngày tôi đi lại bằng tàu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 交通 để diễn tả việc di chuyển hàng ngày bằng phương tiện giao thông công cộng.
この道はいつも交通量が多いです。 ・Bản dịch: Con đường này lúc nào cũng có lượng giao thông lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 交通 để nói về tình trạng giao thông trên một con đường cụ thể.
交通 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎ 交 (こう): Giao, có nghĩa là giao nhau, qua lại, trao đổi. ⚫︎ 通 (つう): Thông, có nghĩa là thông suốt, đi qua, đi lại. Ghép lại, 交通 có nghĩa là sự đi lại, sự thông suốt, hoặc hệ thống cho phép sự đi lại.