建物(たてもの、tatemono)
- toà nhà
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TATEMONO
建物
たてもの
建物 (たてもの, phiên âm: tatemono) có nghĩa là "toà nhà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | toà nhà |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
建物 (たてもの) trong tiếng Việt có nghĩa là "tòa nhà", "công trình xây dựng" hoặc "kiến trúc". Nó dùng để chỉ những cấu trúc do con người xây dựng nên, có mục đích sử dụng cụ thể (ví dụ: để ở, làm việc, học tập, v.v.). ⚫︎ Nó bao gồm tất cả các loại 建物, từ nhà ở, chung cư, biệt thự đến các tòa nhà văn phòng, trường học, bệnh viện, nhà hát, bảo tàng, v.v. ⚫︎ 建物 có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí, như mục đích sử dụng (dân dụng, công nghiệp, thương mại), vật liệu xây dựng (gạch, bê tông, gỗ), hoặc kiến trúc (cổ điển, hiện đại). ⚫︎ Ngoài ra, 建物 còn có thể được hiểu là "bất động sản" (trong một số ngữ cảnh).
⚫︎ 新しい建物が建設中です。 Dịch: Một tòa nhà mới đang được xây dựng. ⚫︎ この建物は歴史的価値があります。 Dịch: Tòa nhà này có giá trị lịch sử. ⚫︎ 彼は大きな建物を所有している。 Dịch: Anh ấy sở hữu một tòa nhà lớn.
⚫︎ Sử dụng khi muốn nói về một công trình xây dựng cụ thể. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ miêu tả, thông báo, đến thảo luận về kiến trúc, xây dựng, bất động sản. ⚫︎ Thường đi kèm với các động từ như 建設する (xây dựng), 建てる (xây), 入る (vào), 出る (ra), 見る (xem), v.v.
⚫︎ Chữ Kanji: 建物 ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): たてもの ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần Hiragana đi kèm) luôn là もの.
⚫︎ 建造物 (けんぞうぶつ): công trình xây dựng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những công trình không có mái che như cầu, đập, v.v.) ⚫︎ 建築物 (けんちくぶつ): công trình kiến trúc (tập trung vào khía cạnh thiết kế, nghệ thuật). ⚫︎ ビル (biru): tòa nhà (thường dùng cho các tòa nhà cao tầng, văn phòng) ⚫︎ ハウス (hausu): nhà (thường dùng cho nhà ở)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh có thể sử dụng các từ chỉ khu vực trống hoặc chưa xây dựng như: 土地 (tochi - đất đai), 空き地 (akichi - đất trống).
この建物の設計は素晴らしいです。 ・Bản dịch: Thiết kế của tòa nhà này thật tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này tập trung vào việc đánh giá thiết kế của tòa nhà.
あの建物には図書館が入っています。 ・Bản dịch: Thư viện nằm trong tòa nhà đó. ・Giải thích: Câu này nói về mục đích sử dụng của tòa nhà.
建物 được tạo thành từ chữ Kanji 建 (xây dựng) và 物 (vật). Vì vậy, nghĩa đen là "vật được xây dựng".