Nihongo

景気(けいき、keiki)
- tình hình kinh tế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIKI

景気

けいき

景気 (けいき, phiên âm: keiki) có nghĩa là "tình hình kinh tế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:tình hình kinh tế
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

景気 có nghĩa là tình hình kinh tế, sự thịnh vượng hoặc suy thoái của nền kinh tế. Nó thể hiện trạng thái tổng thể của nền kinh tế, bao gồm các yếu tố như sản xuất, tiêu dùng, đầu tư, việc làm và lạm phát. 景気 có thể tốt (thịnh vượng) hoặc xấu (suy thoái).

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本経済の景気 Dịch: Tình hình kinh tế Nhật Bản ⚫︎景気が回復する Dịch: Kinh tế phục hồi ⚫︎景気が悪化する Dịch: Kinh tế xấu đi

Cách sử dụng

景気 thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về kinh tế, tài chính và kinh doanh. Nó có thể được sử dụng để mô tả tình hình kinh tế hiện tại, dự đoán xu hướng tương lai, hoặc thảo luận về các chính sách kinh tế. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn đọc tin tức về kinh tế. ⚫︎ Khi bạn thảo luận về các vấn đề liên quan đến việc làm. ⚫︎ Khi bạn nói chuyện với những người làm trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tài chính.

Cách viết

Từ 景気 được viết bằng chữ Hán là 景気. Cách đọc là けいき. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 経済状況 (けいざいじょうきょう): Tình hình kinh tế ⚫︎ 経済動向 (けいざいどうこう): Xu hướng kinh tế ⚫︎ 景況 (けいきょう): Tình hình kinh tế (thường dùng trong báo cáo)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不況 (ふきょう): Suy thoái kinh tế ⚫︎ 悪景気 (わるけいき): Kinh tế tồi tệ

Ví dụ câu 1

最近の景気はどうですか? ・Bản dịch: Tình hình kinh tế gần đây thế nào? ・Giải thích: Câu hỏi này dùng để hỏi về tình hình kinh tế hiện tại.

Ví dụ câu 2

この会社は景気に左右されやすい。 ・Bản dịch: Công ty này dễ bị ảnh hưởng bởi tình hình kinh tế. ・Giải thích: Câu này cho thấy công ty chịu ảnh hưởng bởi sự thay đổi của tình hình kinh tế.

Nguồn gốc

Từ 景気 có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó 景 (けい) có nghĩa là cảnh tượng, phong cảnh, và 気 (き) có nghĩa là khí, tinh thần. Khi kết hợp lại, 景気 thể hiện tình trạng tổng thể của một điều gì đó, trong trường hợp này là tình hình kinh tế.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud