区別(くべつ、kubetsu)
- phân biệt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUBETSU
区別
くべつ
区別 (くべつ, phiên âm: kubetsu) có nghĩa là "phân biệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | phân biệt |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
区別 có nghĩa là phân biệt, phân loại, hoặc làm rõ sự khác biệt giữa các đối tượng, sự vật, hoặc khái niệm. Nó bao gồm việc nhận biết và xác định những điểm khác nhau để phân loại chúng. 区別 tập trung vào việc tạo ra sự phân chia rõ ràng.
⚫︎色を区別する。 ・Dịch: Phân biệt màu sắc. ⚫︎犬と猫の区別がつかない。 ・Dịch: Không thể phân biệt được chó và mèo. ⚫︎二つのものを区別する。 ・Dịch: Phân biệt hai thứ.
Bạn sử dụng 区別 khi bạn muốn nói về việc phân biệt, phân loại, hoặc nhận ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc phân biệt màu sắc, phân loại đồ vật, đến việc hiểu rõ sự khác biệt về quan điểm.
⚫︎ Kanji: 区別 ⚫︎ Hiragana: くべつ ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là べつ.
⚫︎ phân biệt (trong tiếng Việt) ⚫︎ 分別 (ぶんべつ): phân loại, phân tách (thường dùng trong bối cảnh phân loại rác) ⚫︎ 見分ける (みわける): nhìn ra, phân biệt (khả năng nhận biết bằng mắt) ⚫︎ 識別 (しきべつ): nhận dạng, phân biệt (chú trọng vào việc xác định)
⚫︎ 混同 (こんどう): lẫn lộn, nhầm lẫn ⚫︎ ごっちゃにする: trộn lẫn, làm rối tung
この二つのモデルの機能の区別は難しい。 ・Bản dịch: Việc phân biệt chức năng của hai mẫu này rất khó. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự khó khăn trong việc phân biệt các tính năng của hai mô hình khác nhau.
彼は嘘と真実を区別できない。 ・Bản dịch: Anh ấy không thể phân biệt được sự dối trá và sự thật. ・Giải thích: Câu này thể hiện khả năng không thể phân biệt giữa hai trạng thái khác nhau (dối trá và sự thật).
区別 là từ Hán Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: 区 (khu - phân chia, khu vực) và 別 (biệt - khác biệt, tách rời). Ghép lại, nó biểu thị ý nghĩa của việc phân chia và làm rõ sự khác biệt.