帽子(ぼうし、boushi)
- mũ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOUSHI
帽子
ぼうし
帽子 (ぼうし, phiên âm: boushi) có nghĩa là "mũ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | mũ |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
帽子 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "mũ" hoặc "nón". Nó dùng để chỉ một loại trang phục đội lên đầu để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời, mưa, hoặc đơn giản là để làm đẹp. 帽子 có thể có nhiều hình dạng, kích cỡ và chất liệu khác nhau.
⚫︎夏は帽子をかぶります。 Dịch: Mùa hè tôi đội mũ. ⚫︎新しい帽子を買いました。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc mũ mới.
Bạn có thể sử dụng 帽子 trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể nói về việc đội mũ để đi ra ngoài, để bảo vệ bản thân khỏi thời tiết, hoặc thậm chí là để thể hiện phong cách cá nhân.
⚫︎ Từ 帽子 được viết bằng chữ Hán là 帽子. ⚫︎ Cách đọc: ぼうし (bằng hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ như "nón" (nếu bạn muốn dùng từ thuần Việt) hoặc các từ chỉ loại mũ cụ thể như "mũ lưỡi trai" (キャップ) hoặc "mũ len" (ニット帽).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
彼はいつも帽子をかぶっています。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn đội mũ. ・Giải thích: Câu này mô tả thói quen của một người nào đó luôn đội mũ.
この帽子はとてもかわいいですね! ・Bản dịch: Chiếc mũ này dễ thương quá! ・Giải thích: Câu này thể hiện sự khen ngợi về một chiếc mũ.
Từ 帽子 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ "帽" (bō): có nghĩa là "mũ" ⚫︎ "子" (shi): một hậu tố chỉ chung chung, thường có nghĩa là "cái" hoặc "vật". Do đó, 帽子 có nghĩa là "cái mũ".