Nihongo

近道(ちかみち、chikamiち)
- đường tắt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHIKAMICHI

近道

ちかみち

近道 (ちかみち, phiên âm: chikamiち) có nghĩa là "đường tắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:đường tắt
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

近道 (ちかみち) có nghĩa là "đường tắt", "đường ngắn nhất", hoặc "đi tắt". Nó chỉ con đường hoặc phương pháp giúp bạn đến đích nhanh hơn, tránh xa những con đường dài hoặc tốn thời gian. Nó cũng có thể ám chỉ đến một cách thức hiệu quả hơn để đạt được một mục tiêu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎駅まで近道で行きましょう。 Translation: Hãy đi đường tắt đến nhà ga. ⚫︎この道は近道ですよ。 Translation: Con đường này là đường tắt đó.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 近道 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi chỉ đường: bạn có thể nói để chỉ cho ai đó con đường ngắn nhất đến một địa điểm. ⚫︎ Khi bàn về thời gian: bạn có thể sử dụng nó để chỉ ra một cách giúp tiết kiệm thời gian. ⚫︎ Khi nói về công việc: bạn có thể dùng để chỉ ra một phương pháp hiệu quả hơn để hoàn thành một nhiệm vụ.

Cách viết

近道 thường được viết bằng kanji và hiragana: 近道. ⚫︎ 近 (chi) có nghĩa là "gần". ⚫︎ 道 (michi) có nghĩa là "đường". Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana đi kèm kanji) luôn là 道.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ショートカット (shōtokatto) - từ mượn tiếng Anh "shortcut", cũng có nghĩa là đường tắt. ⚫︎早道 (hayamichi) - con đường nhanh.

Từ trái nghĩa

⚫︎遠回り (tōmawāri) - đường vòng, đi đường xa.

Ví dụ câu 1

このアプリを使うと、近道で目的地に着けます。 ・Bản dịch: Sử dụng ứng dụng này, bạn có thể đến đích bằng đường tắt. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng ứng dụng cung cấp một con đường tắt để đến đích.

Ví dụ câu 2

時間に余裕がないので、近道を通りましょう。 ・Bản dịch: Vì không có nhiều thời gian, chúng ta hãy đi đường tắt. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói cần đi đường tắt vì họ đang vội.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: 近 (gần) và 道 (đường), cùng nhau tạo nên nghĩa của một "con đường gần hơn", tức là 近道.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud