Nihongo

行事(ぎょうじ、giょuji)
- sự kiện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GIょUJI

行事

ぎょうじ

行事 (ぎょうじ, phiên âm: giょuji) có nghĩa là "sự kiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:sự kiện
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

行事 là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ các sự kiện, lễ hội, nghi thức hoặc các hoạt động tập thể diễn ra theo định kỳ hoặc nhân dịp đặc biệt nào đó.

Ví dụ cụ thể

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ 行事 trong đời sống hàng ngày. ⚫︎学校の行事で文化祭があります。 Bản dịch: Có lễ hội văn hóa trong các sự kiện của trường học. ⚫︎日本の伝統的な行事に参加します。 Bản dịch: Tôi tham gia vào các sự kiện mang tính truyền thống của Nhật Bản.

Cách sử dụng

Từ 行事 thường được dùng khi nói về các hoạt động có tính chất cộng đồng, trường học, công ty hoặc các nghi lễ truyền thống mang tính văn hóa.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán là 行事. Cách đọc bằng hiragana là ぎょうじ. Không sử dụng katakana cho từ này và không có sự thay đổi vềokurigana.

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với 行事 bao gồm イベント và 催し物.

Từ trái nghĩa

Từ này không có từ trái nghĩa trực tiếp được định nghĩa rõ ràng trong từ điển.

Ví dụ câu 1

来月の学校の行事は何ですか。 ・Bản dịch: Sự kiện của trường vào tháng tới là gì thế? ・Giải thích: Câu hỏi về lịch trình các hoạt động sắp tới tại trường học.

Ví dụ câu 2

会社には年間を通じて多くの行事があります。 ・Bản dịch: Công ty có rất nhiều sự kiện diễn ra xuyên suốt trong năm. ・Giải thích: Dùng để nói về các hoạt động tập thể của công ty trong một năm.

Nguồn gốc

行事 là một từ ghép Hán-Nhật, trong đó 行 có nghĩa là thực hiện hoặc tiến hành, và 事 có nghĩa là sự việc hoặc công việc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud