気分(きぶん、kibun)
- tâm trạng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIBUN
気分
きぶん
気分 (きぶん, phiên âm: kibun) có nghĩa là "tâm trạng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | tâm trạng |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIBUN
気分
きぶん
気分 (きぶん, phiên âm: kibun) có nghĩa là "tâm trạng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | tâm trạng |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |