Nihongo

気分(きぶん、kibun)
- tâm trạng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIBUN

気分

きぶん

気分 (きぶん, phiên âm: kibun) có nghĩa là "tâm trạng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:tâm trạng
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

気分 [気分] có nghĩa là "tâm trạng", "cảm giác", "tinh thần" hoặc "trạng thái". Nó thường đề cập đến trạng thái cảm xúc, thể chất, hoặc tinh thần của một người tại một thời điểm cụ thể. 気分 [気分] có thể tốt, xấu, vui vẻ, buồn bã, thoải mái, v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日は気分がいいです。 Dịch: Hôm nay tôi thấy tâm trạng tốt. ⚫︎気分が悪くなりました。 Dịch: Tôi cảm thấy không khỏe. ⚫︎彼女は今、楽しい気分です。 Dịch: Cô ấy đang có tâm trạng vui vẻ bây giờ.

Cách sử dụng

気分 [気分] thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả trạng thái của bản thân hoặc của người khác. Bạn có thể sử dụng nó để nói về: ⚫︎ Cảm xúc: 楽しい気分[気分] (tâm trạng vui vẻ), 悲しい気分 [気分](tâm trạng buồn bã). ⚫︎ Sức khỏe: 気分が悪い [気分] (cảm thấy không khỏe), 気分がいい [気分](cảm thấy khỏe). ⚫︎ Sự quan tâm: 気分転換 (thay đổi tâm trạng). ⚫︎ Ý thích: ~する気分 (muốn làm gì đó)

Cách viết

気分 [気分] được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: きぶん ⚫︎ Kanji: 気分 (chữ Hán: 気 (khí) + 分 (phân)) Không có cách viết khác cho 気分 [気分].

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 気持ち (kimochi): cảm xúc, cảm giác (thường liên quan đến cảm xúc cá nhân sâu sắc hơn). ⚫︎ 感情 (kanjou): cảm xúc (trừu tượng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng). ⚫︎ 心境 (shinkyou): tâm trạng, tâm tư (thường dùng trong văn viết). ⚫︎ 様子 (yousu): tình trạng, trạng thái (tổng quan hơn, bao gồm cả các yếu tố bên ngoài).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các tính từ để diễn tả 気分 [気分] tiêu cực, ví dụ: ⚫︎ 悪い気分 [気分] (tâm trạng tồi tệ) ⚫︎ 不快な気分 [気分] (cảm giác khó chịu)

Ví dụ câu 1

映画を見て、とても良い気分になりました。 ・Bản dịch: Sau khi xem phim, tôi cảm thấy rất thoải mái. ・Giải thích: Câu này sử dụng 気分 [気分] để diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực sau khi xem phim.

Ví dụ câu 2

今日は何もしたくない気分だ。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi không có tâm trạng làm gì cả. ・Giải thích: Câu này diễn tả trạng thái không muốn làm gì đó, dùng 気分 [気分] kết hợp với động từ.

Nguồn gốc

気分 [気分] được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 気 (ki): khí, không khí, tinh thần, năng lượng. ⚫︎ 分 (bun/fun): phân chia, chia sẻ, phần, thành phần. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa về "tình trạng tinh thần" hoặc "cảm xúc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud