記憶(きおく、kioku)
- ký ức
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIOKU
記憶
きおく
記憶 (きおく, phiên âm: kioku) có nghĩa là "ký ức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | ký ức |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIOKU
記憶
きおく
記憶 (きおく, phiên âm: kioku) có nghĩa là "ký ức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | ký ức |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |