Nihongo

記憶(きおく、kioku)
- ký ức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIOKU

記憶

きおく

記憶 (きおく, phiên âm: kioku) có nghĩa là "ký ức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:ký ức
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

記憶 có nghĩa là "ký ức", "trí nhớ" hoặc "sự ghi nhớ" trong tiếng Việt. Nó chỉ khả năng của con người hoặc máy móc để lưu trữ, duy trì và gọi lại thông tin hoặc kinh nghiệm trong quá khứ. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, từ việc ghi nhớ những sự kiện cụ thể (ký ức hồi tưởng) đến việc ghi nhớ những kỹ năng (ký ức vận động).

Ví dụ cụ thể

⚫︎子供の時の記憶 ・Dịch: Ký ức về thời thơ ấu. ⚫︎記憶力がいい ・Dịch: Có trí nhớ tốt. ⚫︎彼はその事件の記憶を失った ・Dịch: Anh ấy đã mất trí nhớ về vụ việc đó.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 記憶 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi bạn muốn nói về: ⚫︎Ký ức về một sự kiện đã xảy ra. ⚫︎Khả năng ghi nhớ thông tin. ⚫︎Sự mất trí nhớ hoặc quên lãng. ⚫︎Quá trình ghi nhớ hoặc hồi tưởng. 記憶 là một danh từ, vì vậy thường được dùng trực tiếp hoặc kết hợp với các động từ như "có", "mất", "giữ" để tạo thành các cụm từ hoàn chỉnh.

Cách viết

記憶 được viết bằng: ⚫︎Kanji: 記憶 ⚫︎Hiragana: きおく Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác. Okurigana (phần hiragana thêm vào sau kanji) không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎思い出 (omoide): Ký ức, hồi ức. ⚫︎回想 (kaisō): Hồi tưởng, nhớ lại. ⚫︎記録 (kiroku): Ghi chép, hồ sơ. (Trong một số trường hợp, khi đề cập đến việc lưu trữ thông tin)

Từ trái nghĩa

⚫︎忘却 (bōkyaku): Sự lãng quên. ⚫︎忘れ (wasure): Quên, lãng quên. ⚫︎失念 (shitsunen): Quên, không nhớ.

Ví dụ câu 1

あの日のことは今でも鮮明な記憶として残っている。 ・Bản dịch: Những điều của ngày hôm đó vẫn còn là một ký ức sống động cho đến tận bây giờ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 記憶 để chỉ sự ghi nhớ rõ ràng về một sự kiện trong quá khứ.

Ví dụ câu 2

彼は事故で一時的に記憶を失った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tạm thời mất trí nhớ trong vụ tai nạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 記憶 để diễn tả tình trạng mất trí nhớ do tai nạn.

Nguồn gốc

Chữ 記憶 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ "記" (ký - ghi chép, ghi nhớ) và chữ "憶" (ức - nhớ lại, hồi tưởng). Sự kết hợp này mang ý nghĩa của việc lưu trữ và hồi tưởng lại thông tin trong tâm trí.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud