関心(かんしん、kanshiん)
- quan tâm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANSHIN
関心
かんしん
関心 (かんしん, phiên âm: kanshiん) có nghĩa là "quan tâm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | quan tâm |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
関心 (かんしん) có nghĩa là "sự quan tâm", "mối quan tâm", "sự chú ý", hay "sự hứng thú" đối với một vấn đề, sự vật, hay người nào đó. Nó thể hiện mức độ bạn thấy điều gì đó thú vị, quan trọng, hoặc đáng để tìm hiểu thêm. ⚫︎ Nó là một danh từ.
⚫︎政治に関心があります。 ・Tôi quan tâm đến chính trị. ⚫︎彼女のファッションに関心を持つ。 ・Tôi có hứng thú với thời trang của cô ấy. ⚫︎環境問題に対する国民の関心が高まっている。 ・Mối quan tâm của người dân đối với vấn đề môi trường đang tăng lên.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 関心 để diễn tả sự quan tâm của bạn đến một chủ đề cụ thể, một người nào đó, hoặc một sự kiện. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong các bài luận, hoặc trong các cuộc phỏng vấn. ⚫︎ Cấu trúc thường gặp: ・~に関心がある: Quan tâm đến... ・~に関心を持つ: Có hứng thú với... ・~に対する関心: Sự quan tâm đối với...
⚫︎ 関心 được viết bằng chữ Hán (kanji) là: 関心. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: かんしん. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào.
⚫︎ 興味 (きょうみ): Hứng thú, quan tâm. ⚫︎ 興味を持つ (きょうみをもつ): Có hứng thú. ⚫︎ 注目 (ちゅうもく): Chú ý, quan tâm. ⚫︎ 意識 (いしき): Ý thức, quan tâm (thường dùng trong bối cảnh xã hội, ý thức về vấn đề gì đó).
⚫︎ 無関心 (むかんしん): Vô tâm, không quan tâm, thờ ơ. ⚫︎ 興味がない (きょうみがない): Không có hứng thú, không quan tâm.
私は歴史に関心があります。 ・Bản dịch: Tôi quan tâm đến lịch sử. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quan tâm của người nói đối với môn lịch sử.
この映画は社会問題に対する関心を呼び起こした。 ・Bản dịch: Bộ phim này đã khơi dậy sự quan tâm đến các vấn đề xã hội. ・Giải thích: Câu này sử dụng 関心 để nói về việc bộ phim đã tạo ra sự chú ý và quan tâm đối với các vấn đề xã hội.
⚫︎ 関心 là một từ Hán-Việt (kango), được tạo thành từ hai chữ Hán: ・関 (かん): "quan" có nghĩa là "liên quan", "liên hệ". ・心 (しん): "tâm" có nghĩa là "tâm trí", "tấm lòng". ⚫︎ Sự kết hợp của hai chữ này tạo thành ý nghĩa "sự quan tâm" hay "chú ý".