Nihongo

活動(かつどう、katsudou)
- hoạt động

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KATSUDOU

活動

かつどう

活動 (かつどう, phiên âm: katsudou) có nghĩa là "hoạt động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:hoạt động
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

活動 nghĩa là "hoạt động", "sự hoạt động", hoặc "hoạt độngsự hoạt động". Nó bao gồm nhiều loại hành động, sự kiện, hoặc quá trình mà một người, một nhóm, hoặc một tổ chức tham gia vào để đạt được mục tiêu, hoặc đơn giản chỉ là để thực hiện một việc gì đó. Nó có thể là hoạt độngsự hoạt động thể chất, tinh thần, hoặc xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ボランティア活動に参加する。 ・ Dịch: Tham gia vào các hoạt độngsự hoạt động tình nguyện. ⚫︎ クラブの活動は楽しい。 ・ Dịch: Các hoạt độngsự hoạt động của câu lạc bộ rất vui. ⚫︎ 研究活動を続ける。 ・ Dịch: Tiếp tục các hoạt độngsự hoạt động nghiên cứu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 活動 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả các loại hoạt độngsự hoạt động. Nó thường được dùng khi nói về một sự kiện, một dự án, một công việc đang được tiến hành. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong công việc, hoặc trong các bài luận.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 活動. Cách đọc là かつどう (katudo) trong hiragana. Nó không có những biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 運動(うんどう):Vận động, hoạt động. ⚫︎ 行動(こうどう):Hành động. ⚫︎ 働き(はたらき):Sự làm việc, chức năng. ⚫︎ 事業(じぎょう):Sự nghiệp, dự án.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 停止(ていし):Dừng lại. ⚫︎ 休止(きゅうし):Tạm dừng. ⚫︎ 静止(せいし):Ngừng, đứng yên.

Ví dụ câu 1

彼は地域活動に積極的に参加している。 ・ Bản dịch: Anh ấy tích cực tham gia vào các hoạt độngsự hoạt động cộng đồng. ・ Giải thích: Câu này cho thấy anh ấy thường xuyên tham gia vào các sự kiện và dự án trong khu vực của mình.

Ví dụ câu 2

このプロジェクトの活動は来月開始します。 ・ Bản dịch: Các hoạt độngsự hoạt động của dự án này sẽ bắt đầu vào tháng tới. ・ Giải thích: Câu này chỉ ra thời điểm bắt đầu của các hoạt độngsự hoạt động trong một dự án cụ thể.

Nguồn gốc

活動 là một từ Hán-Nhật, được tạo thành từ hai chữ Hán: 活 (katsu) có nghĩa là "sống", "linh hoạt" và 動 (dou) có nghĩa là "chuyển động", "hoạt độngsự hoạt động". Ghép lại, nó diễn tả ý nghĩa về sự chuyển động, sự hoạt độngsự hoạt động của một cái gì đó đang diễn ra.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud