課題(かだい、kadai)
- vấn đề
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KADAI
課題
かだい
課題 (かだい, phiên âm: kadai) có nghĩa là "vấn đề" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | vấn đề |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
課題課題 có nghĩa là "vấn đề", "nhiệm vụ", "đề tài", "bài tập", hoặc "thách thức" mà một người cần phải giải quyết, hoàn thành, hoặc nghiên cứu. Nó thường chỉ ra một công việc cụ thể cần làm hoặc một vấn đề cần được xem xét và xử lý. Nó có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ học tập, công việc đến các tình huống trong cuộc sống hàng ngày.
⚫︎宿題は今日の課題です。 Dịch: Bài tập về nhà là nhiệm vụ của ngày hôm nay. ⚫︎このプロジェクトの課題は締め切りを守ることです。 Dịch: Vấn đề của dự án này là phải tuân thủ thời hạn. ⚫︎環境問題は現代社会の重要な課題の一つです。 Dịch: Vấn đề môi trường là một trong những vấn đề quan trọng của xã hội hiện đại.
課題課題 thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn, ví dụ như trong trường học, công ty, hoặc các cuộc họp. Nó thể hiện sự nghiêm túc và tập trung vào việc giải quyết vấn đề hoặc hoàn thành nhiệm vụ. Bạn có thể sử dụng nó để chỉ định công việc, bài tập, hoặc vấn đề cần thảo luận.
Từ 課題課題 được viết bằng chữ Hán (kanji). Cách đọc (furigana) là かだい. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là だい.
⚫︎問題 (もんだい - vấn đề) ⚫︎テーマ (テーマ - chủ đề, đề tài) ⚫︎テーマ (たい - mục tiêu, đề tài) ⚫︎仕事 (しごと - công việc) ⚫︎宿題 (しゅくだい - bài tập về nhà)
Khó xác định từ trái nghĩa chính xác. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể xem xét: ⚫︎解決 (かいけつ - giải quyết) ⚫︎完了 (かんりょう - hoàn thành)
先生は、学生に夏休みの課題を出しました。 ・Bản dịch: Giáo viên đã giao bài tập mùa hè cho học sinh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 課題課題 để chỉ bài tập được giao cho học sinh.
この研究の課題は、新しい治療法を見つけることです。 ・Bản dịch: Nhiệm vụ của nghiên cứu này là tìm ra một phương pháp điều trị mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 課題課題 để chỉ mục tiêu chính của một nghiên cứu.
Từ 課題課題 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "課" (ka) có nghĩa là "giao phó" hoặc "đặt ra", và chữ "題" (dai) có nghĩa là "chủ đề" hoặc "vấn đề". Vì vậy, 課題課題 về cơ bản là "vấn đề được giao phó" hoặc "chủ đề cần giải quyết".