Nihongo

価格(かかく、kaかku)
- giá cả

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAKAKU

価格

かかく

価格 (かかく, phiên âm: kaかku) có nghĩa là "giá cả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:giá cả
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

価格価格 có nghĩa là "giá cả" hoặc "giá". Nó đề cập đến số tiền mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản được bán. Đây là một khái niệm rất quan trọng trong kinh tế và đời sống hàng ngày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎商品の価格はいくらですか。 ・Bản dịch: Giá của sản phẩm là bao nhiêu? ⚫︎この商品の価格は高いです。 ・Bản dịch: Giá của sản phẩm này cao. ⚫︎価格変動について知りたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn biết về sự thay đổi của giá cả.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 価格価格 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Nó được sử dụng khi bạn muốn hỏi về giá, đưa ra giá, hoặc thảo luận về sự thay đổi của giá cả.

Cách viết

価格価格 được viết bằng kanji. ・Cách viết: 価 (ka - giá trị) + 格 (kaku - kiểu, tiêu chuẩn, mức) ・Cách đọc: かかく (kakaku) - Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎値段 (nedan): Giá cả (thường được dùng thông thường, hàng ngày) ⚫︎料金 (ryoukin): Phí, cước (thường dùng cho dịch vụ) ⚫︎プライス (puraisu): Price (từ mượn tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ liên quan đến sự giảm giá hoặc miễn phí như: ⚫︎割引 (waribiki): Giảm giá ⚫︎無料 (muryou): Miễn phí

Ví dụ câu 1

この店の野菜は価格が手頃です。 ・Bản dịch: Rau ở cửa hàng này có giá cả phải chăng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 価格価格 để mô tả giá cả của rau ở một cửa hàng.

Ví dụ câu 2

価格競争が激しい業界です。 ・Bản dịch: Đây là một ngành công nghiệp cạnh tranh về giá cả khốc liệt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 価格価格 để nói về sự cạnh tranh về giá trong một ngành công nghiệp.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: 価 (ka - giá trị) và 格 (kaku - kiểu, tiêu chuẩn). Hai chữ này kết hợp lại để tạo thành khái niệm "giá cả" hoặc "mức giá".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud