会計(かいけい、kaikeい)
- kế toán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAIKEI
会計
かいけい
会計 (かいけい, phiên âm: kaikeい) có nghĩa là "kế toán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | kế toán |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
会計, phiên âm là かいけい (kaikei), có nghĩa là "kế toán," "tính tiền," hoặc "thanh toán." Nó bao gồm nhiều khía cạnh liên quan đến việc quản lý tiền bạc, bao gồm cả việc ghi chép, phân tích và báo cáo các giao dịch tài chính. ⚫︎ Trong lĩnh vực kinh doanh, 会計 thường đề cập đến việc ghi chép và phân tích các giao dịch tài chính của một công ty hoặc tổ chức. ⚫︎ Trong các cửa hàng hoặc nhà hàng, 会計 là hành động tính tiền và thanh toán hóa đơn.
⚫︎お会計をお願いします。 Dịch: Vui lòng tính tiền giúp tôi. ⚫︎会社は毎月会計報告書を作成します。 Dịch: Công ty lập báo cáo kế toán hàng tháng. ⚫︎会計士は会社の財務状況を監査しました。 Dịch: Kế toán viên đã kiểm toán tình hình tài chính của công ty.
Bạn có thể sử dụng 会計 trong nhiều tình huống khác nhau: ⚫︎ Khi bạn muốn yêu cầu tính tiền tại một cửa hàng hoặc nhà hàng. ⚫︎ Khi bạn nói về các công việc liên quan đến kế toán trong kinh doanh. ⚫︎ Khi bạn thảo luận về các báo cáo tài chính. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc thanh toán một hóa đơn, một khoản nợ. ⚫︎ Sử dụng trong các văn bản hoặc báo cáo liên quan đến tài chính.
会計 thường được viết bằng kanji (漢訳). ⚫︎会計 được viết bằng kanji và đọc là かいけい. Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana (送りがな) thường không thay đổi.
⚫︎ 経理 (けいり – keiri): Kế toán (thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh). ⚫︎ 勘定 (かんじょう – kanjou): Sự tính toán, tài khoản. ⚫︎ お勘定 (おかんじょう – okanjou): Tính tiền (lịch sự). ⚫︎ 支払い (しはらい – shiharai): Thanh toán.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 会計 là một khái niệm rộng. Tuy nhiên, các từ liên quan đến việc không thanh toán hoặc không có tiền có thể xem xét: ⚫︎ 未払い (みはらい – miharai): Chưa thanh toán. ⚫︎ 負債 (ふさい – fusai): Nợ.
食事の後、レストランで会計を済ませました。 ・Bản dịch: Sau bữa ăn, tôi đã thanh toán hóa đơn tại nhà hàng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 会計 để chỉ hành động thanh toán tại một địa điểm ăn uống.
彼は会社の会計部で働いています。 ・Bản dịch: Anh ấy làm việc trong bộ phận kế toán của công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng 会計 để chỉ bộ phận làm việc liên quan đến kế toán.
会計 là một từ được hình thành từ hai chữ kanji: 会 (kai) có nghĩa là "gặp gỡ," "hội họp," hoặc "tập hợp" và 計 (kei) có nghĩa là "tính toán," "ước tính," hoặc "tính toán." Khi kết hợp lại, chúng tạo thành nghĩa tổng quát của việc "tính toán" các vấn đề liên quan đến tài chính và "tập hợp" các con số để đưa ra các báo cáo.