Nihongo

運賃(うんちん、unchiん)
- cước phí (vận chuyển)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UNCHIN

運賃

うんちん

運賃 (うんちん, phiên âm: unchiん) có nghĩa là "cước phí (vận chuyển)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:cước phí (vận chuyển)
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

運賃 có nghĩa là "giá vé" hoặc "cước phí" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến số tiền bạn phải trả để sử dụng một phương tiện giao thông hoặc một dịch vụ vận chuyển nào đó. ⚫︎ Nó có thể áp dụng cho nhiều loại hình giao thông khác nhau, từ tàu hỏa, xe buýt, máy bay, cho đến dịch vụ giao hàng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 電車の運賃 ・Bản dịch: Giá vé tàu ⚫︎ 運賃はいくらですか? ・Bản dịch: Giá vé là bao nhiêu? ⚫︎ この荷物の運賃 ・Bản dịch: Cước phí của kiện hàng này

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 運賃 trong các tình huống cần thiết để thanh toán khi sử dụng các phương tiện giao thông hoặc dịch vụ vận chuyển. ⚫︎ Ví dụ: khi mua vé tàu, thanh toán tiền xe buýt, hoặc khi nhận hóa đơn vận chuyển hàng hóa. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng 運賃 để hỏi về giá cả.

Cách viết

運賃 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 運賃 ⚫︎ Hiragana: うんちん ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 料金 (りょうきん) - Phí, lệ phí (có thể bao gồm nhiều loại phí khác nhau, không chỉ riêng giá vé). ⚫︎ 費用 (ひよう) - Chi phí (tổng chi phí). ⚫︎ 運送料 (うんそうりょう) - Cước phí vận chuyển (thường dùng cho hàng hóa).

Từ trái nghĩa

Hiện tại, không có từ trái nghĩa trực tiếp với 運賃. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể hiểu là "miễn phí" (無料 - muryou) hoặc "giảm giá" (割引 - waribiki) là trái nghĩa gián tiếp.

Ví dụ câu 1

東京から大阪までの新幹線の運賃は、およそ14,000円です。 ・Bản dịch: Giá vé tàu Shinkansen từ Tokyo đến Osaka khoảng 14.000 yên. ・Giải thích: Câu này cho biết thông tin về giá vé cụ thể của tàu Shinkansen.

Ví dụ câu 2

この荷物の運賃は着払いになります。 ・Bản dịch: Cước phí của kiện hàng này sẽ được thanh toán khi nhận hàng. ・Giải thích: Câu này giải thích về phương thức thanh toán cước phí.

Nguồn gốc

運賃 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ Từ "運 (うん)" có nghĩa là "vận chuyển" hoặc "vận tải". ⚫︎ Từ "賃 (ちん)" có nghĩa là "giá cả" hoặc "phí". ⚫︎ Do đó, 運賃 được hình thành từ việc kết hợp hai chữ này để tạo thành ý nghĩa "giá cả của việc vận chuyển".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud