Nihongo

印象(いんしょう、inshou)
- ấn tượng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

INSHOU

印象

いんしょう

印象 (いんしょう, phiên âm: inshou) có nghĩa là "ấn tượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:ấn tượng
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

印象 là một danh từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là “ấn tượng”, “cảm giác”, hoặc “sự ảnh hưởng” mà một người, một vật, hoặc một sự việc nào đó gây ra cho người khác. Nó đề cập đến những gì chúng ta cảm nhận, suy nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó, sau khi chúng ta tiếp xúc hoặc trải nghiệm. Nó có thể là một ấn tượng tốt, xấu, hoặc trung lập. 印象 có thể thay đổi theo thời gian và phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女の第一印象はとても良かったです。 ・Bản dịch: Ấn tượng đầu tiên của cô ấy rất tốt. ⚫︎この映画は私に強い印象を残しました。 ・Bản dịch: Bộ phim này đã để lại một ấn tượng mạnh mẽ trong tôi. ⚫︎あなたのプレゼンテーションはあまり印象に残らなかった。 ・Bản dịch: Bài thuyết trình của bạn không để lại nhiều ấn tượng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 印象 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả cảm nhận của mình về một người, một địa điểm, một sự kiện, hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong văn viết, hoặc trong các bài đánh giá. Ví dụ, bạn có thể sử dụng nó để diễn tả: ⚫︎ Ấn tượng đầu tiên về một người. ⚫︎ Ấn tượng về một bộ phim hoặc một cuốn sách. ⚫︎ Ấn tượng về một chuyến đi. ⚫︎ Ấn tượng về một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Cách viết

Từ 印象 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 印象 ⚫︎ Hiragana: いんしょう Không có cách viết nào khác cho từ này, và cũng không có sự khác biệt về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 印象 (いんしょう): 印象 (ấn tượng) ⚫︎ 感想 (かんそう): Cảm tưởng, cảm nghĩ ⚫︎ 感じ (かんじ): Cảm giác, cảm nhận ⚫︎ 思い (おもい): Ý nghĩ, suy nghĩ (về ai đó/điều gì đó)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ để diễn tả điều ngược lại, ví dụ: ⚫︎ 悪い印象 (わるいいんしょう): Ấn tượng xấu ⚫︎ 何も印象がない (なにもいんしょうがない): Không có ấn tượng gì

Ví dụ câu 1

彼はとても礼儀正しく、良い印象を与えた。 ・Bản dịch: Anh ấy rất lịch sự và đã tạo ra một ấn tượng tốt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 印象 để nói về việc ai đó tạo ra một ấn tượng tích cực.

Ví dụ câu 2

このレストランは、私にあまり良い印象を与えなかった。サービスが悪かったから。 ・Bản dịch: Nhà hàng này đã không gây ấn tượng tốt với tôi. Vì dịch vụ kém. ・Giải thích: Câu này sử dụng 印象 để nói về việc nhà hàng không gây ấn tượng tốt.

Nguồn gốc

Từ 印象 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "印" (in) có nghĩa là “dấu vết, in hằn”, và chữ "象" (しょう) có nghĩa là “hình ảnh, diện mạo”. Ghép lại, nó diễn tả ý nghĩa về việc một dấu vết hoặc hình ảnh được “in hằn” trong tâm trí, từ đó hình thành nên ấn tượng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud