意見(いけん、iken)
- ý kiến
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IKEN
意見
いけん
意見 (いけん, phiên âm: iken) có nghĩa là "ý kiến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | ý kiến |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
意見 có nghĩa là ý kiến, quan điểm, hoặc suy nghĩ của một người về một vấn đề nào đó. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn thể hiện hoặc đưa ra những suy nghĩ của mình. Nó có thể là quan điểm cá nhân, nhận xét, hoặc lời khuyên. 意見 có thể được trình bày bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng các hình thức khác.
⚫︎彼意見を述べる。 Dịch: Anh ấy đưa ra ý kiến của mình. ⚫︎彼女の意見に賛成します。 Dịch: Tôi đồng ý với ý kiến của cô ấy. ⚫︎会議で様々な意見が出ました。 Dịch: Nhiều ý kiến khác nhau đã được đưa ra trong cuộc họp.
Bạn có thể sử dụng 意見 trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi bạn muốn đưa ra suy nghĩ của mình về một vấn đề cụ thể. ⚫︎ Khi bạn muốn bày tỏ sự đồng tình hoặc không đồng tình với ý kiến của người khác. ⚫︎ Khi bạn muốn đưa ra lời khuyên hoặc nhận xét. ⚫︎ Khi thảo luận trong các cuộc họp, thảo luận nhóm, hoặc các cuộc trò chuyện hàng ngày. Lưu ý rằng việc sử dụng 意見 cần lịch sự và tôn trọng.
意見 được viết bằng kanji. Cách viết: 意見 Cách đọc (hiragana): いけん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức của okurigana.
⚫︎ 考え (かんがえ) - Suy nghĩ, ý tưởng. ⚫︎ 見解 (けんかい) - Quan điểm, cách nhìn. ⚫︎ 主張 (しゅちょう) - Chủ trương, lập trường. ⚫︎ 論 (ろん) - Luận điểm, lý lẽ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 意見, nhưng có thể hiểu theo nghĩa đối lập với việc không có ý kiến hoặc im lặng.
この問題について、あなたの意見を聞かせてください。 ・Bản dịch: Hãy cho tôi biết ý kiến của bạn về vấn đề này. ・Giải thích: Câu này là một lời mời lịch sự để một người chia sẻ ý kiến của họ về một vấn đề.
私は彼の意見に反対です。 ・Bản dịch: Tôi phản đối ý kiến của anh ấy. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự bất đồng ý kiến.
意見 là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp từ chữ Hán 意 (い) nghĩa là ý, ý định, và 見 (けん) nghĩa là xem, thấy, quan điểm. Vì vậy, 意見 mang nghĩa là cái nhìn, suy nghĩ của một người về một vấn đề cụ thể.