案内します(あんないします、annaishimasu)
- hướng dẫn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ANNAI
案内
あんない
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
案内します (あんないします, phiên âm: annaishimasu) có nghĩa là "hướng dẫn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | hướng dẫn |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:annaishimasu
Hiragana:あんないします
Thể lịch sự (ます形) | あんないします案内します。guide. |
Thể từ điển (辞書形) | 案内するguide |
Thể liên dụng (て形) | 案内して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 案内しないnot guide |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 案内したguided |
Thể kết thúc (終止形) | 案内する。guide. |
Thể điều kiện (仮定形) | 案内すればif guide |
Thể ý chí (意志形) | 案内しよう !let's guide |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 案内しろ !guide ! |
Giải thích AI
案内します có nghĩa là "hướng dẫn", "chỉ dẫn", "dẫn đường" hoặc "cung cấp thông tin". Nó thường được sử dụng khi bạn muốn giúp ai đó tìm đường, giới thiệu về một địa điểm, hoặc cung cấp thông tin chi tiết. 案内します thể hiện sự chủ động và lịch sự trong việc giúp đỡ người khác.
⚫︎駅まで案内します。 Dịch: Tôi sẽ hướng dẫn bạn đến nhà ga. ⚫︎この博物館を案内します。 Dịch: Tôi sẽ giới thiệu bảo tàng này. ⚫︎道がわからない場合は、私が案内します。 Dịch: Nếu bạn không biết đường, tôi sẽ dẫn bạn đi.
Bạn sử dụng 案内します trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn giúp người khác tìm đường. ⚫︎ Khi bạn muốn giới thiệu một địa điểm. ⚫︎ Khi bạn muốn cung cấp thông tin chi tiết về một vấn đề. ⚫︎ Khi bạn là người hướng dẫn một tour du lịch. ⚫︎ Khi bạn muốn thể hiện sự giúp đỡ và lòng tốt. Sử dụng thể lịch sự của 案内しますlà 案内いたします.
案内します được viết: ⚫︎ Kanji: 案内します ⚫︎ Hiragana: あんないします ⚫︎ Katakana: Không sử dụng Katakana. Không có các cách viết khác thường. Okurigana (hiragana đi kèm kanji) luôn là "します".
⚫︎ 教えます (oshimasu): Dạy, chỉ (thường chỉ thông tin hoặc kiến thức). ⚫︎ 道案内します (Michi annai shimasu): Dẫn đường. ⚫︎ ガイドします (Gaido shimasu): Hướng dẫn (từ mượn, thường dùng trong du lịch). ⚫︎ 説明します (Setsumei shimasu): Giải thích. Tuy nhiên, 案内します thường mang tính hướng dẫn về địa điểm hoặc thông tin cụ thể hơn là chỉ dạy hoặc giải thích.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, một số từ có thể mang nghĩa đối lập trong một số tình huống: ⚫︎ 放置します (Houchi shimasu): Bỏ mặc, không quan tâm. (Nếu bạn không 案内します thì bạn có thể bỏ mặc.) ⚫︎ 無視します (Mushi shimasu): Bỏ qua, lờ đi.
お客様を会議室まで案内します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ hướng dẫn khách hàng đến phòng họp. ・Giải thích: Sử dụng trong bối cảnh công việc, thể hiện sự chuyên nghiệp và chu đáo.
初めての場所なので、案内をお願いします。 ・Bản dịch: Vì là lần đầu đến đây, xin hãy hướng dẫn tôi. ・Giải thích: Câu này là một yêu cầu lịch sự đối với ai đó để được hướng dẫn.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 案 (an): Đề xuất, gợi ý, kế hoạch. ⚫︎ 内 (nai): Bên trong. Ghép lại, nó có nghĩa là "đưa ra một đề xuất/kế hoạch bên trong", và sau đó phát triển thành ý nghĩa "hướng dẫn" và "chỉ dẫn".