Nihongo

契約します(けいやくします、keiyakushimasu)
- hợp đồng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIYAKU

契約

けいやく

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

契約します (けいやくします, phiên âm: keiyakushimasu) có nghĩa là "hợp đồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:hợp đồng
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:keiyakushimasu

Hiragana:けいやくします

Thể lịch sự
(ます形)
けいやくします契約します。contract.
Thể từ điển
(辞書形)
契約するcontract
Thể liên dụng
(て形)
契約して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
契約しないnot contract

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
契約したcontracted
Thể kết thúc
(終止形)
契約する。contract.
Thể điều kiện
(仮定形)
契約すればif contract
Thể ý chí
(意志形)
契約しよう !let's contract
Thể mệnh lệnh
(命令形)
契約しろ !contract !
Giải thích AI
Ý nghĩa

契約します 契約します có nghĩa là "ký kết" hoặc "lập hợp đồng". Nó thể hiện hành động chính thức chấp nhận các điều khoản và điều kiện được nêu trong một thỏa thuận hoặc văn bản pháp lý. ⚫︎ Nó bao gồm việc đồng ý với các điều khoản của một thỏa thuận, và việc này thường liên quan đến các thủ tục pháp lý. ⚫︎ Ý nghĩa của từ này nhấn mạnh vào tính chất chính thức và ràng buộc của việc ký kết một thỏa thuận.

Ví dụ cụ thể

⚫︎不動産(ふどうさん)の売買(ばいばい)契約を 契約します 。 ・Bản dịch: Tôi sẽ ký hợp đồng mua bán bất động sản. ⚫︎新しい会社のサービス利用(りよう)について 契約します 。 ・Bản dịch: Tôi sẽ ký hợp đồng sử dụng dịch vụ của công ty mới. ⚫︎彼は、彼女と結婚(けっこん)する前に婚前(こんぜん)契約を 契約 しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã ký hợp đồng tiền hôn nhân trước khi kết hôn với cô ấy.

Cách sử dụng

⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức. ⚫︎ Dùng khi bạn đang thảo luận về việc ký kết một hợp đồng kinh doanh, hợp đồng thuê nhà, hợp đồng lao động, hoặc bất kỳ loại thỏa thuận pháp lý nào khác. ⚫︎ Khi sử dụng, hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc và hiểu rõ các điều khoản và điều kiện trước khi 契約します ].

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ Hán 《契約 và thêm hậu tố động từ ます: 契約します. ⚫︎ Cách viết: 契約 (keiyaku) + ます (masu). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 合意します (goui shimasu) - Đồng ý. ⚫︎ 取り決めます (torikimemasu) - Quyết định, thỏa thuận. ⚫︎ 調印します (chōin shimasu) - Ký tên vào một tài liệu.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Việc tìm từ trái nghĩa trực tiếp của 契約します ] khá khó, vì nó liên quan đến hành động ký kết. Tuy nhiên, các hành động liên quan đến việc hủy bỏ hoặc chấm dứt hợp đồng có thể được coi là trái nghĩa: ⚫︎ 《解約します (kaiyaku shimasu) - Hủy bỏ hợp đồng. ⚫︎ 破棄します (haki shimasu) - Phá vỡ, hủy bỏ (hợp đồng).

Ví dụ câu 1

家賃(やちん)の支払い(しはらい)のため、賃貸(ちんたい)契約を 契約します 。 ・Bản dịch: Tôi sẽ ký hợp đồng thuê nhà để thanh toán tiền thuê. ・Giải thích: Câu này sử dụng 契約します ] trong ngữ cảnh thuê nhà.

Ví dụ câu 2

《新しい携帯電話(けいたい でんわ)のプランに 契約します 。 ・Bản dịch: Tôi sẽ ký hợp đồng cho gói cước điện thoại di động mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc 契約します ] với một dịch vụ.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, được cấu tạo từ hai chữ Hán: ⚫︎《契 (kei) - có nghĩa là "giao ước" hoặc "thỏa thuận". ⚫︎約 (yaku) - có nghĩa là "ước định", "hợp đồng". Khi kết hợp, hai chữ này tạo thành ý nghĩa "ký kết hợp đồng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud