賃貸(ちんたい、chintai)
- cho thuê
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHINTAI
賃貸
ちんたい
賃貸 (ちんたい, phiên âm: chintai) có nghĩa là "cho thuê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | cho thuê |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
賃貸 (ちんたい) trong tiếng Việt có nghĩa là "cho thuê" hoặc "thuê". Đây là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực bất động sản và được sử dụng rộng rãi để chỉ việc cho thuê nhà, căn hộ, văn phòng, đất đai, hoặc các tài sản khác. Nó bao gồm cả hành động cho thuê (bên cho thuê - người cho thuê) và hành động thuê (bên thuê - người thuê). Việc [賃貸] có thể là ngắn hạn hoặc dài hạn, tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các bên.
⚫︎アパートを賃貸する。 ・Dịch: Thuê một căn hộ. ⚫︎この土地は賃貸できますか? ・Dịch: Khu đất này có thể cho thuê không? ⚫︎賃貸契約を結ぶ。 ・Dịch: Ký hợp đồng thuê nhà.
Bạn sử dụng [賃貸] khi muốn nói về việc cho thuê hoặc thuê một tài sản. ⚫︎Khi bạn là người đi thuê, bạn có thể nói về việc tìm kiếm một nơi [賃貸], ký hợp đồng [賃貸], hoặc trả tiền thuê nhà. ⚫︎Khi bạn là người cho thuê, bạn sẽ sử dụng từ này để quảng cáo tài sản của mình để [賃貸], đàm phán với người thuê, hoặc thu tiền thuê nhà.
⚫︎Từ [賃貸] thường được viết bằng kanji (漢訳): 賃貸。 ⚫︎Cách đọc (furigana): ちんたい。 ⚫︎Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎貸す (かす): Cho thuê (động từ). ⚫︎借りる (かりる): Thuê (động từ). ⚫︎レンタル (rentaru): Cho thuê (dùng trong các trường hợp thuê ngắn hạn, ví dụ như thuê phim, xe).
⚫︎購入 (こうにゅう): Mua. ⚫︎所有 (しょゆう): Sở hữu. ⚫︎売る (うる): Bán.
東京で新しいアパートを賃貸したいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn thuê một căn hộ mới ở Tokyo. ・Giải thích: Câu này sử dụng [賃貸] để diễn tả mong muốn thuê một căn hộ.
その会社はオフィスを賃貸しています。 ・Bản dịch: Công ty đó đang cho thuê văn phòng. ・Giải thích: Câu này sử dụng [賃貸] để diễn tả việc công ty cho thuê văn phòng.
Từ [賃貸] được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎賃 (chin): có nghĩa là "tiền thuê", "tiền lương". ⚫︎貸 (tai): có nghĩa là "cho thuê". Do đó, [賃貸] (chintai) có nghĩa đen là "tiền thuê" và "cho thuê", ám chỉ việc trao đổi tài sản để đổi lấy tiền thuê.