賃貸(ちんたい、chintai)
- cho thuê
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHINTAI
賃貸
ちんたい
賃貸 (ちんたい, phiên âm: chintai) có nghĩa là "cho thuê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | cho thuê |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHINTAI
賃貸
ちんたい
賃貸 (ちんたい, phiên âm: chintai) có nghĩa là "cho thuê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | cho thuê |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |