入居者(にゅうきょしゃ、nyuukyosha)
- người thuê nhà
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NYUUKYOSHA
入居者
にゅうきょしゃ
入居者 (にゅうきょしゃ, phiên âm: nyuukyosha) có nghĩa là "người thuê nhà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | người thuê nhà |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
入居者 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "người thuê nhà", "người ở", hoặc "cư dân" trong một tòa nhà, khu chung cư, hoặc bất kỳ một cơ sở lưu trú nào. 入居者 thường được dùng để chỉ những người đang sinh sống và sử dụng không gian sống trong một khu vực cụ thể.
⚫︎ アパートの入居者は静かに暮らしています。 Dịch: Những người thuê nhà của căn hộ đang sống yên bình. ⚫︎ 新しいマンションの入居者募集が始まりました。 Dịch: Việc tuyển người thuê nhà mới của khu chung cư mới đã bắt đầu. ⚫︎ この施設の入居者は高齢者です。 Dịch: Những cư dân của cơ sở này là người cao tuổi.
Bạn có thể sử dụng 入居者 trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về những người sống trong một tòa nhà, chung cư, hoặc khu phức hợp nào đó. ⚫︎ Khi bạn muốn đề cập đến những người đang thuê hoặc cư trú tại một địa điểm cụ thể. ⚫︎ Trong các thông báo liên quan đến việc tuyển dụng, quản lý, hoặc các vấn đề liên quan đến cư dân.
入居者 được viết bằng kanji: 入居者. Cách đọc (furigana): にゅうきょしゃ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 住人 (じゅうにん): Cư dân, người ở. ⚫︎ 居住者 (きょじゅうしゃ): Người cư trú. ⚫︎ 入居者 là từ mang nghĩa tổng quát nhất và được sử dụng phổ biến nhất.
⚫︎ 退去者 (たいきょしゃ): Người rời đi (khỏi nơi ở). ⚫︎ 立ち退き (たちどき): Sự rời đi, sự di dời.
このマンションの入居者は、ペットを飼うことができます。 ・Bản dịch: Cư dân của chung cư này có thể nuôi thú cưng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 入居者 để chỉ những người sống trong chung cư và nói về quyền lợi của họ.
入居者の皆様へ、ゴミの分別にご協力をお願いします。 ・Bản dịch: Gửi đến tất cả cư dân, xin vui lòng hợp tác phân loại rác thải. ・Giải thích: Câu này là một ví dụ về thông báo gửi đến các 入居者, những người đang sống trong khu vực đó.
入居者 được tạo thành từ các chữ kanji: 入 (nhập vào, vào), 居 (ở, trú), và 者 (người). Cách ghép các chữ này thể hiện ý nghĩa của việc "người" đang "ở" hoặc "vào" một nơi nào đó.