空き部屋(あきべや、akibeya)
- phòng trống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
空
あ
KI
き
き
BEYA
部屋
べや
空き部屋 (あきべや, phiên âm: akibeya) có nghĩa là "phòng trống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | phòng trống |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
空き部屋 có nghĩa là "phòng trống" hoặc "phòng còn trống". Nó dùng để chỉ một căn phòng chưa có người ở, chưa có ai sử dụng, hoặc hiện tại không có người thuê. 空き部屋 thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc tìm kiếm nhà ở, khách sạn, hoặc khi nói về tình trạng của một căn phòng cụ thể.
⚫︎ ホテルに空き部屋はありますか? ・Dịch: Có phòng trống ở khách sạn không ạ? ⚫︎ このアパートには空き部屋が一つもない。 ・Dịch: Không có một phòng trống nào trong căn hộ này cả. ⚫︎ 彼女は新しいアパートで空き部屋を探しています。 ・Dịch: Cô ấy đang tìm một phòng trống trong một căn hộ mới.
Bạn có thể sử dụng 空き部屋 khi: ⚫︎ Hỏi về tình trạng phòng trống tại khách sạn hoặc nhà cho thuê. ⚫︎ Mô tả tình trạng của một căn phòng cụ thể. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện liên quan đến việc tìm kiếm chỗ ở.
空き部屋 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 空き部屋 ⚫︎ Hiragana: あきべや Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là き。
⚫︎ 空室 (くうしつ) - phòng trống (cách nói trang trọng hơn) ⚫︎ 部屋が空いている (へやがあいている) - phòng còn trống
⚫︎ 満室 (まんしつ) - hết phòng, phòng đã có người ở ⚫︎ 使用中の部屋 (しようちゅうのへや) - phòng đang sử dụng
このホテルは週末は空き部屋が少ないです。 ・Bản dịch: Khách sạn này thường ít phòng trống vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này cho thấy vào cuối tuần, khách sạn có xu hướng hết phòng hơn là có phòng trống.
空き部屋を見つけるのは大変でした。 ・Bản dịch: Việc tìm một phòng trống thật khó khăn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự khó khăn trong việc tìm kiếm một căn phòng còn trống để thuê.
Từ "空き" (aki) có nghĩa là "trống rỗng", "không có ai dùng". "部屋" (heya) có nghĩa là "phòng". Ghép hai từ lại tạo thành 空き部屋, nghĩa là "phòng trống".