Nihongo

転勤します(てんきんします、tenkiんshimasu)
- chuyển công tác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENKIN

転勤

てんきん

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

転勤します (てんきんします, phiên âm: tenkiんshimasu) có nghĩa là "chuyển công tác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:chuyển công tác
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tenkiんshimasu

Hiragana:てんきんします

Thể lịch sự
(ます形)
てんきんします転勤します。change jobs.
Thể từ điển
(辞書形)
転勤するchange jobs
Thể liên dụng
(て形)
転勤して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
転勤しないnot change jobs

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
転勤したchange jobsed
Thể kết thúc
(終止形)
転勤する。change jobs.
Thể điều kiện
(仮定形)
転勤すればif change jobs
Thể ý chí
(意志形)
転勤しよう !let's change jobs
Thể mệnh lệnh
(命令形)
転勤しろ !change jobs !
Giải thích AI
Ý nghĩa

転勤します nghĩa là "chuyển công tác" hoặc "chuyển việc làm" đến một địa điểm khác theo yêu cầu của công ty hoặc tổ chức. Nó thường liên quan đến việc thay đổi địa điểm làm việc, có thể là trong cùng một công ty nhưng ở một chi nhánh khác, hoặc là do thăng chức, luân chuyển công tác. Hành động này thường có tính chất tạm thời hoặc dài hạn, phụ thuộc vào chính sách của công ty.

Ví dụ cụ thể

⚫︎来月、東京に転勤します。 Dịch: Tháng sau, tôi sẽ chuyển công tác đến Tokyo. ⚫︎田中さんは大阪支社に転勤しますことになりました。 Dịch: Anh Tanaka đã được chuyển đến chi nhánh Osaka. ⚫︎彼は海外に転勤します。 Dịch: Anh ấy sẽ chuyển công tác ra nước ngoài.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn thông báo hoặc đề cập đến việc bạn hoặc người khác sẽ thay đổi địa điểm làm việc. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng, trong các cuộc họp, email, hoặc trò chuyện với đồng nghiệp hoặc cấp trên. ⚫︎ Có thể dùng với các trợ từ chỉ địa điểm như "に" (ni - đến) hoặc "へ" (e - đến). ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "来月" (raigetsu - tháng sau), "来年" (rainen - năm sau) để chỉ ra thời điểm của việc chuyển công tác.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán tự và Hiragana: 転勤します ⚫︎ Kanji: 転 (ten - chuyển, xoay chuyển) + 勤 (kin - cần mẫn, làm việc) + します (shimasu - làm, sẽ làm). ⚫︎ Hiragana: てんきんします ⚫︎ Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 異動します (idō shimasu): chuyển công tác, di chuyển công tác. ⚫︎ 赴任します (funin shimasu): đến nhậm chức (thường ở một địa điểm xa). ⚫︎ 勤務地が変わります (kinmu-chi ga kawarimasu): Địa điểm làm việc thay đổi.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một hành động. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả việc không chuyển công tác, có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 異動しません (idō shimasen): không chuyển công tác. ⚫︎ 転勤しません転勤しません (tenkin shimasen): không 転勤します.

Ví dụ câu 1

私は来年から大阪支社に転勤します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ chuyển công tác đến chi nhánh Osaka từ năm sau. ・Giải thích: Câu này cho biết chủ ngữ sẽ thay đổi địa điểm làm việc đến Osaka vào năm sau.

Ví dụ câu 2

彼は転勤しますことについて、少し不安を感じています。 ・Bản dịch: Anh ấy cảm thấy hơi lo lắng về việc chuyển công tác. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm xúc lo lắng của một người về việc 転勤します.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp các chữ Hán. Chữ "転" (ten) có nghĩa là "chuyển, xoay chuyển", và chữ "勤" (kin) có nghĩa là "làm việc, cần mẫn". Khi kết hợp lại, "転勤" ám chỉ việc thay đổi địa điểm làm việc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud