保管します(ほかんします、hokanshimasu)
- bảo quản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOKAN
保管
ほかん
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
保管します (ほかんします, phiên âm: hokanshimasu) có nghĩa là "bảo quản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | bảo quản |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hokanshimasu
Hiragana:ほかんします
Thể lịch sự (ます形) | ほかんします保管します。store. |
Thể từ điển (辞書形) | 保管するstore |
Thể liên dụng (て形) | 保管して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 保管しないnot store |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 保管したstored |
Thể kết thúc (終止形) | 保管する。store. |
Thể điều kiện (仮定形) | 保管すればif store |
Thể ý chí (意志形) | 保管しよう !let's store |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 保管しろ !store ! |
Giải thích AI
保管します có nghĩa là "cất giữ", "lưu trữ", "bảo quản" hoặc "gìn giữ" một thứ gì đó. Nó ngụ ý việc giữ một vật phẩm ở một nơi an toàn để bảo vệ khỏi hư hỏng, mất mát, hoặc sử dụng trong tương lai. Hành động 保管します có thể liên quan đến việc cất giữ vật phẩm trong một thời gian ngắn hoặc dài, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về các vật có giá trị hoặc quan trọng.
⚫︎ 貴重品を金庫に 保管します Dịch: Cất giữ đồ có giá trị trong két sắt. ⚫︎ 書類をファイルに 保管します Dịch: Lưu trữ tài liệu trong file. ⚫︎ 食品を冷蔵庫に 保管します Dịch: Bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.
⚫︎ Sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức. ⚫︎ Thường được dùng khi nói về việc cất giữ, lưu trữ các vật có giá trị, quan trọng, hoặc cần được bảo quản cẩn thận. ⚫︎ Có thể sử dụng trong các cuộc trò chuyện về công việc, tài chính, hoặc các vấn đề liên quan đến việc bảo quản đồ đạc cá nhân. ⚫︎ Sử dụng với các đối tượng cần bảo quản như tài liệu, tiền bạc, đồ ăn, vật phẩm quý giá...
⚫︎ Chữ kanji: 保管します ⚫︎ Hiragana: ほかんします ⚫︎ Kanji và Hiragana: Đây là cách viết phổ biến nhất, sử dụng kanji cho phần ý nghĩa và hiragana cho phần ngữ pháp. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) thường là します.
⚫︎ 保存します (hozon shimasu): bảo tồn, bảo quản (thường dùng cho thực phẩm, dữ liệu) ⚫︎ 預かります (azukarimasu): gửi, trông nom (tạm thời) ⚫︎ しまう (shimau): cất, để vào (ít trang trọng hơn) ⚫︎ 貯蔵します (chozou shimasu): dự trữ, tích trữ ⚫︎ 維持します (iji shimasu): duy trì
⚫︎ 廃棄します (haiki shimasu): vứt bỏ, hủy bỏ ⚫︎ 処分します (shobun shimasu): xử lý, vứt bỏ ⚫︎ 取り出します (toridashimasu): lấy ra
大切な書類は安全な場所に 保管します。 ・Bản dịch: Những tài liệu quan trọng sẽ được cất giữ ở một nơi an toàn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 保管します để chỉ hành động cất giữ tài liệu quan trọng ở nơi an toàn để bảo vệ chúng.
この薬は冷蔵庫で 保管します。 ・Bản dịch: Loại thuốc này cần được bảo quản trong tủ lạnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 保管します để chỉ việc bảo quản thuốc theo yêu cầu để giữ nguyên chất lượng.
⚫︎ Chữ 保 (ho) có nghĩa là "bảo vệ" hoặc "duy trì". ⚫︎ Chữ 管 (kan) có nghĩa là "quản lý" hoặc "kiểm soát". ⚫︎ Vì vậy, 保管 kết hợp hai chữ này mang ý nghĩa "bảo vệ và quản lý", và khi thêm します, nó trở thành động từ thể hiện hành động "cất giữ" hoặc "bảo quản".