Nihongo

服(ふく、fuku)
- quần áo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUKU

服

ふく

服 (ふく, phiên âm: fuku) có nghĩa là "quần áo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:quần áo
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

服 có nghĩa là "quần áo" hoặc "trang phục". Nó là một danh từ chung dùng để chỉ tất cả các loại quần áo mà con người mặc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい服を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua quần áo mới. ⚫︎制服を着なければなりません。 ・Dịch: Phải mặc đồng phục. ⚫︎服を洗濯する。 ・Dịch: Giặt quần áo.

Cách sử dụng

⚫︎服 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để nói về quần áo, từ quần áo thường ngày đến quần áo đặc biệt. ⚫︎ Bạn có thể dùng 服 để nói về việc mua sắm quần áo, giặt giũ, chọn lựa quần áo phù hợp với sự kiện, v.v.

Cách viết

⚫︎服 được viết bằng kanji: 服. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ふく (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này và không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 衣類 (いりょう): "Y phục", thường dùng trong văn cảnh trang trọng hơn hoặc liên quan đến ngành công nghiệp may mặc. ⚫︎ 着物 (きもの): "Kimono", chỉ loại trang phục truyền thống của Nhật Bản. ⚫︎ 洋服 (ようふく): "Quần áo phương Tây", thường để chỉ các loại quần áo theo phong cách phương Tây.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Rất khó để tìm từ trái nghĩa chính xác của 服 vì nó là một danh từ chung. Tuy nhiên, có thể coi "cởi bỏ quần áo" (脱ぐ - Nugu) là hành động trái ngược.

Ví dụ câu 1

彼女はいつも素敵な服を着ている。 ・Dịch: Cô ấy luôn mặc những bộ quần áo đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả việc ai đó mặc quần áo đẹp, sử dụng 服 để chỉ quần áo nói chung.

Ví dụ câu 2

この服はちょっと小さい。 ・Dịch: Cái áo này hơi nhỏ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 服 để chỉ một món quần áo cụ thể và mô tả kích cỡ của nó.

Nguồn gốc

服 (Fuku) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ Hán 服 (phục) trong tiếng Trung Quốc và Việt Nam mang nhiều nghĩa, trong đó có nghĩa là "quần áo", "phục tùng",... Ở Nhật Bản, chữ Hán này được dùng với nghĩa chính là "quần áo".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud