節電(せつでん、setsuden)
- tiết kiệm điện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SETSUDEN
節電
せつでん
節電 (せつでん, phiên âm: setsuden) có nghĩa là "tiết kiệm điện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tiết kiệm điện |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
節電せつでん có nghĩa là "tiết kiệm điện" hoặc "giảm tiêu thụ điện". Nó ám chỉ hành động sử dụng điện một cách hiệu quả hơn để giảm lượng điện năng tiêu thụ.
⚫︎節電のために、こまめに電気を消しましょう。 Dịch: Để tiết kiệm điện, hãy thường xuyên tắt đèn. ⚫︎今年の夏は、節電せつでんを呼びかけられています。 Dịch: Mùa hè năm nay, mọi người được kêu gọi tiết kiệm điện. ⚫︎エアコンの設定温度を上げて、節電せつでんしましょう。 Dịch: Hãy tăng nhiệt độ điều hòa và tiết kiệm điện.
Bạn có thể sử dụng 節電せつでん trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc tiết kiệm điện, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi thảo luận về các biện pháp tiết kiệm năng lượng. ⚫︎ Khi kêu gọi mọi người cùng tiết kiệm điện. ⚫︎ Khi giải thích về các chính sách tiết kiệm điện.
節電せつでん được viết bằng kanji (節電) và hiragana (せつでん). ⚫︎ Kanji: 節 (tiết) + 電 (điện) ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác. Okurigana không có biến thể.
⚫︎ 省エネ (しょうエネ): Tiết kiệm năng lượng. ⚫︎ 電力削減 (でんりょくさくげん): Giảm tiêu thụ điện.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ thể hiện sự lãng phí điện, ví dụ: ⚫︎ 電力消費 (でんりょくしょうひ): Tiêu thụ điện.
会社は、社員に節電せつでんを推奨しています。 ・Bản dịch: Công ty khuyến khích nhân viên tiết kiệm điện. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc tiết kiệm điện được khuyến khích trong môi trường làm việc.
停電を防ぐために、節電せつでんが必要です。 ・Bản dịch: Cần phải tiết kiệm điện để ngăn chặn mất điện. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm điện để đảm bảo nguồn cung cấp điện ổn định.
節電せつでん là một từ ghép, trong đó: ⚫︎ 節 (せつ) có nghĩa là "tiết kiệm", "tiết chế". ⚫︎ 電 (でん) có nghĩa là "điện". Do đó, 節電せつでん có nghĩa là "tiết kiệm điện năng".