Nihongo

省エネ(しょうエネ、shouene)
- tiết kiệm năng lượng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOU

省

しょう

E

エ

エ

NE

ネ

ネ

省エネ (しょうエネ, phiên âm: shouene) có nghĩa là "tiết kiệm năng lượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:tiết kiệm năng lượng
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

省エネ là từ viết tắt của 省エネルギー, có nghĩa là "tiết kiệm năng lượng" hoặc "tiết kiệm điện năng". Nó đề cập đến việc sử dụng năng lượng một cách hiệu quả hơn, giảm lãng phí và bảo vệ môi trường. ⚫︎ Việc này bao gồm nhiều hoạt động như giảm tiêu thụ điện, sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, và cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng trong các tòa nhà, phương tiện giao thông, và các quy trình sản xuất. ⚫︎ Mục tiêu cuối cùng của việc 省エネ là giảm lượng khí thải carbon và tác động đến biến đổi khí hậu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 省エネ家電を使っています。 Dịch: Tôi sử dụng các thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng. ⚫︎ あの会社は省エネに力を入れています。 Dịch: Công ty đó chú trọng vào việc tiết kiệm năng lượng. ⚫︎ 省エネのため、エアコンの設定温度を上げました。 Dịch: Vì tiết kiệm năng lượng, tôi đã tăng nhiệt độ cài đặt của điều hòa.

Cách sử dụng

省エネ được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để nói về các hoạt động, chính sách hoặc sản phẩm liên quan đến tiết kiệm năng lượng. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi nói về các thiết bị gia dụng, các tòa nhà, phương tiện giao thông, các biện pháp của chính phủ, hoặc các thói quen hàng ngày của cá nhân. ⚫︎ Từ này thường đi kèm với các động từ như する(làm), 取り組む(thực hiện, áp dụng), 推進する(thúc đẩy), etc., để diễn tả hành động tiết kiệm năng lượng. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng như một tính từ để miêu tả các sản phẩm hoặc công nghệ có khả năng tiết kiệm năng lượng.

Cách viết

省エネ thường được viết bằng katakana là 省エネ. ⚫︎ Đây là cách viết tắt của cụm từ 省エネルギー(tiết kiệm năng lượng). ⚫︎ Cách viết này phổ biến và dễ hiểu. ⚫︎ Bạn có thể gặp các dạng biến thể khác khi viết đầy đủ bằng Kanji và Hiragana là 省エネルギー.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 節電(せつでん)- Tiết kiệm điện ⚫︎ エコ(eco)- Sinh thái, thân thiện môi trường (dùng trong ngữ cảnh tiết kiệm năng lượng) ⚫︎ エネルギー効率(エネルギーこうりつ)- Hiệu quả năng lượng

Từ trái nghĩa

Hiện tại không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng các cụm từ chỉ sự lãng phí năng lượng, tiêu thụ nhiều điện.

Ví dụ câu 1

省エネのために、照明をLEDに変えました。 ⚫︎ Bản dịch: Để tiết kiệm năng lượng, tôi đã thay đèn bằng đèn LED. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy một hành động cụ thể để 省エネ, đó là thay thế bóng đèn thông thường bằng đèn LED tiết kiệm điện hơn.

Ví dụ câu 2

政府は省エネを推進するための政策を発表しました。 ⚫︎ Bản dịch: Chính phủ đã công bố chính sách để thúc đẩy tiết kiệm năng lượng. ⚫︎ Giải thích: Câu này nói về các chính sách của chính phủ liên quan đến việc 省エネ.

Nguồn gốc

省エネ là một từ viết tắt được tạo ra trong tiếng Nhật, dựa trên cụm từ 省エネルギー(しょうエネルギー). ⚫︎ Cụm từ 省エネルギー xuất hiện để đáp ứng nhu cầu về việc tiết kiệm và sử dụng hiệu quả năng lượng trong bối cảnh các vấn đề về môi trường và nguồn năng lượng cạn kiệt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud