音量(おんりょう、onryou)
- âm lượng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ONRYOU
音量
おんりょう
音量 (おんりょう, phiên âm: onryou) có nghĩa là "âm lượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | âm lượng |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
音量 (おんりょう) có nghĩa là âm lượng hoặc mức độ to nhỏ của âm thanh. Đây là một khái niệm quan trọng để chỉ mức độ âm thanh phát ra từ một nguồn nào đó, như loa, tai nghe, hay bất kỳ thiết bị nào phát ra âm thanh. Nó thể hiện cường độ hoặc độ lớn của âm thanh, từ rất nhỏ đến rất lớn.
⚫︎ テレビの[音量]を上げていただけますか。 ・Dịch: Bạn có thể tăng âm lượng của tivi lên được không? ⚫︎ この音楽の[音量]は少し大きすぎます。 ・Dịch: Âm lượng của bản nhạc này hơi lớn một chút. ⚫︎ ヘッドホンの[音量]を調整してください。 ・Dịch: Vui lòng điều chỉnh âm lượng của tai nghe.
Bạn có thể sử dụng [音量] trong nhiều tình huống khác nhau để nói về âm thanh. Bạn có thể yêu cầu tăng, giảm, hoặc điều chỉnh [音量]. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn thay đổi mức độ âm thanh, ví dụ như khi xem tivi, nghe nhạc, hoặc khi nói chuyện qua điện thoại.
[音量] thường được viết bằng kanji (音量). Cách đọc là おんりょう (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.
⚫︎ 音の大きさ (oto no ookisa): Độ lớn của âm thanh. ⚫︎ ボリューム (boryūmu): Volume (mượn từ tiếng Anh).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ để chỉ mức độ nhỏ của âm thanh như: ⚫︎ 小さい音 (chiisai oto): Âm thanh nhỏ. ⚫︎ 小さな[音量] (chiisana [onryō]): Âm lượng nhỏ.
[音量]を最大にしてください。 ・Dịch: Xin vui lòng để âm lượng ở mức tối đa. ・Giải thích: Câu này dùng để yêu cầu tăng âm lượng lên mức cao nhất có thể.
赤ちゃんの泣き声で[音量]が上がった。 ・Dịch: Âm lượng tăng lên do tiếng khóc của em bé. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự tăng lên của âm thanh, cụ thể là do tiếng khóc của em bé.
音量 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ: ⚫︎ 音 (oto): Âm thanh. ⚫︎ 量 (ryō): Lượng, mức độ. Do đó, [音量] về cơ bản có nghĩa là "lượng âm thanh".