Nihongo

機能(きのう、kinou)
- chức năng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KINOU

機能

きのう

機能 (きのう, phiên âm: kinou) có nghĩa là "chức năng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:chức năng
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

機能 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "chức năng", "tính năng", hoặc "khả năng". Nó đề cập đến mục đích, vai trò, hoặc cách thức hoạt động của một thứ gì đó, có thể là một vật thể, một hệ thống, hoặc một tổ chức. 機能 có thể ám chỉ đến một bộ phận cụ thể của một đối tượng hoặc toàn bộ hoạt động của nó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ この機械の機能は素晴らしいです。 ・Dịch: Chức năng của chiếc máy này thật tuyệt vời. ⚫︎ スマートフォンの新しい機能を試してみましょう。 ・Dịch: Hãy cùng thử những tính năng mới của điện thoại thông minh này. ⚫︎ 会議の機能を改善するために、新しいシステムを導入します。 ・Dịch: Để cải thiện chức năng của cuộc họp, chúng tôi sẽ giới thiệu một hệ thống mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 機能 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả: ⚫︎ 機能 của các thiết bị điện tử: chẳng hạn như điện thoại, máy tính, hoặc máy móc. ⚫︎ 機能 của các bộ phận cơ thể: chẳng hạn như tim, phổi, hoặc não. ⚫︎ 機能 của các tổ chức: chẳng hạn như trường học, công ty, hoặc chính phủ. ⚫︎ 機能 của phần mềm hoặc ứng dụng: chẳng hạn như các tính năng của một chương trình. Bạn có thể sử dụng 機能 khi nói về các đặc điểm, khả năng, hoặc vai trò của một thứ gì đó.

Cách viết

Từ 機能 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 機能 ⚫︎ Hiragana: きのう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của từ này. Phần đuôi (okurigana) của từ này luôn là う.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 性能 (seinoo): hiệu năng, tính năng. ⚫︎ 役割 (yakuwari): vai trò. ⚫︎ 能力 (nouryoku): năng lực, khả năng. ⚫︎ 働き (hataraki): hoạt động, chức năng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 機能. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ như: ⚫︎ 故障 (koshou): hỏng hóc, trục trặc (khi nói về việc một 機能 không hoạt động). ⚫︎ 不便 (fuben): bất tiện (khi một 機能 không dễ sử dụng hoặc không hữu ích).

Ví dụ câu 1

このアプリには、とても便利な検索機能があります。 ・Bản dịch: Ứng dụng này có một chức năng tìm kiếm rất tiện lợi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 機能 để nói về tính năng tìm kiếm của một ứng dụng.

Ví dụ câu 2

この製品は、安全性に関する機能が強化されています。 ・Bản dịch: Sản phẩm này có các chức năng liên quan đến an toàn được tăng cường. ・Giải thích: Câu này đề cập đến các chức năng an toàn của một sản phẩm.

Nguồn gốc

機能 là một từ được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 機 (ki): có nghĩa là "máy móc", "cơ hội", hoặc "cơ cấu". ⚫︎ 能 (nou): có nghĩa là "năng lực", "khả năng". Ghép hai chữ kanji này lại để tạo ra ý nghĩa tổng thể là "chức năng" hoặc "khả năng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud