設定します(せっていします、seっteishimasu)
- cài đặt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SETTEI
設定
せっててい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
設定します (せっていします, phiên âm: seっteishimasu) có nghĩa là "cài đặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | cài đặt |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:seっteishimasu
Hiragana:せっていします
Thể lịch sự (ます形) | せっていします設定します。set. |
Thể từ điển (辞書形) | 設定するset |
Thể liên dụng (て形) | 設定して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 設定しないnot set |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 設定したset |
Thể kết thúc (終止形) | 設定する。set. |
Thể điều kiện (仮定形) | 設定すればif set |
Thể ý chí (意志形) | 設定しよう !let's set |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 設定しろ !set ! |
Giải thích AI
設定します có nghĩa là "thiết lập," "cài đặt," hoặc "cấu hình." Nó ám chỉ hành động xác định các thông số, điều chỉnh các giá trị, hoặc tạo ra một môi trường cụ thể cho một hệ thống, thiết bị, phần mềm, hoặc tình huống. Nó liên quan đến việc đặt ra những thông tin cần thiết để một thứ gì đó có thể hoạt động theo ý muốn. ⚫︎ Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, chẳng hạn như cài đặt phần mềm hoặc thiết bị điện tử. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác. ⚫︎ Chữ 設定 (settei) có nghĩa là "sự thiết lập" hoặc "cài đặt". Động từ 設定します chính là hành động thực hiện sự thiết lập đó.
⚫︎ パソコンの初期設定を設定します Dịch: Cài đặt ban đầu cho máy tính. ⚫︎ このソフトウェアの言語を日本語に設定します Dịch: Cài đặt ngôn ngữ của phần mềm này thành tiếng Nhật. ⚫︎ パスワードを設定します Dịch: Thiết lập mật khẩu.
⚫︎ 設定します được sử dụng trong các tình huống mà bạn cần thiết lập hoặc thay đổi các thông số, cấu hình, hoặc thông tin để một thứ gì đó hoạt động đúng cách. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong công việc, hoặc khi bạn cần hướng dẫn người khác về cách cài đặt một thứ gì đó. ⚫︎ Thường sử dụng thể lịch sự ます (masu). Khi dùng trong văn viết thì dùng thể します (shimasu), hoặc thể quá khứ là 設定しました (settei shimashita - đã cài đặt).
⚫︎ Thông thường, 設定します được viết bằng kanji (設定) kết hợp với hiragana (します). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác đáng kể. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là します.
⚫︎ インストールします (insutōru shimasu): Cài đặt (phần mềm). ⚫︎ セットアップします (settoupu shimasu): Thiết lập (thường dùng cho các thiết bị, hệ thống). ⚫︎ 構成します (kōsei shimasu): Cấu hình, cấu tạo. ⚫︎ 調整します (chōsei shimasu): Điều chỉnh.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 設定します là một hành động. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, các từ chỉ việc "thay đổi" hoặc "hủy bỏ" các cài đặt có thể được xem là trái nghĩa: ⚫︎ 解除します (kaijo shimasu): Hủy bỏ, gỡ bỏ (cài đặt). ⚫︎ 変更します (henkō shimasu): Thay đổi.
新しいプリンターを設定します必要があります。 ・Bản dịch: Cần thiết lập máy in mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói cần phải thực hiện các bước cài đặt cần thiết cho máy in.
アカウントのセキュリティのために、パスワードを設定します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ thiết lập mật khẩu để bảo mật tài khoản. ・Giải thích: Câu này giải thích mục đích của việc thiết lập mật khẩu là để bảo mật.
設定 là một từ Hán-Việt (kết hợp của hai chữ Hán: "設" (thiết - đặt) và "定" (định - cố định)). Nó xuất hiện trong tiếng Nhật để chỉ hành động đặt ra, ấn định, hoặc xác định một điều gì đó.