Nihongo

操作します(そうさします、sousashimasu)
- thao tác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOUSA

操作

そうさ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

操作します (そうさします, phiên âm: sousashimasu) có nghĩa là "thao tác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:thao tác
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sousashimasu

Hiragana:そうさします

Thể lịch sự
(ます形)
そうさします操作します。operate.
Thể từ điển
(辞書形)
操作するoperate
Thể liên dụng
(て形)
操作して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
操作しないnot operate

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
操作したoperated
Thể kết thúc
(終止形)
操作する。operate.
Thể điều kiện
(仮定形)
操作すればif operate
Thể ý chí
(意志形)
操作しよう !let's operate
Thể mệnh lệnh
(命令形)
操作しろ !operate !
Giải thích AI
Ý nghĩa

操作します có nghĩa là "vận hành", "điều khiển", "thao tác" hoặc "vận hành" một thiết bị, máy móc, hệ thống, hoặc một quy trình nào đó. Nó thường ám chỉ việc thực hiện các hành động để làm cho một thứ gì đó hoạt động hoặc thay đổi trạng thái của nó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎パソコンを操作します。 Dịch: Tôi vận hành máy tính. ⚫︎リモコンでテレビを操作します。 Dịch: Tôi điều khiển TV bằng điều khiển từ xa. ⚫︎この機械の操作方法を教えてください。 Dịch: Xin hãy chỉ cho tôi cách vận hành máy móc này.

Cách sử dụng

⚫︎操作します thường được sử dụng trong các tình huống mà bạn cần nói về việc sử dụng, điều khiển, hoặc thao tác với một thiết bị, hệ thống, hoặc một quy trình. ⚫︎ Nó thường đi kèm với các trợ từ như を (o – chỉ đối tượng bị tác động) hoặc で (de – chỉ công cụ hoặc phương tiện). ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, và thường mang tính trang trọng hơn so với một số từ khác có cùng nghĩa. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng các dạng chia động từ khác của 操作します như 操作する (sử dụng ở dạng từ điển), 操作しない (không vận hành), 操作しました (đã vận hành), hoặc 操作します (dạng lịch sự hiện tại).

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 操作 (sōsa) và thêm ます (masu) để tạo thành dạng lịch sự. ⚫︎ Cách viết đầy đủ: 操作します ⚫︎ Hiragana: そうさします ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ます (masu).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 動かす (ugokasu): Làm cho di chuyển, vận hành. ⚫︎ 運転する (unten suru): Vận hành, lái (thường dùng với phương tiện). ⚫︎ 扱う (atsukau): Sử dụng, xử lý. ⚫︎ コントロールする (kontorooru suru): Điều khiển (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 起動する (kidō suru): Khởi động. ⚫︎ 取り扱う (torihakau): Xử lý, sử dụng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng các từ liên quan đến việc dừng, tắt hoặc không hoạt động có thể được coi là trái nghĩa trong một số ngữ cảnh: ⚫︎ 止める (tomeru): Dừng lại. ⚫︎ 切る (kiru): Tắt. ⚫︎ オフにする (ofu ni suru): Tắt (từ mượn tiếng Anh).

Ví dụ câu 1

このボタンを操作しますと、機械が起動します。 ・Bản dịch: Nếu bạn vận hành nút này, máy sẽ khởi động. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc khi bạn thao tác nút thì máy sẽ khởi động.

Ví dụ câu 2

新しいゲームを操作します。 ・Bản dịch: Tôi đang chơi game mới. ・Giải thích: Ở đây, 操作します ám chỉ việc người nói đang thao tác, điều khiển trò chơi.

Nguồn gốc

操作 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎操 (sō) có nghĩa là "điều khiển", "vận hành". ⚫︎作 (sa) có nghĩa là "làm", "tạo ra". Ghép lại, 操作 mang ý nghĩa "hành động điều khiển" hoặc "vận hành".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud