Nihongo

通知音(つうちおん、tsuuchion)
- âm báo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUUCHION

通知音

つうちおん

通知音 (つうちおん, phiên âm: tsuuchion) có nghĩa là "âm báo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:âm báo
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

通知音 có nghĩa là âm thanh thông báo hoặc tiếng chuông thông báo. Nó là âm thanh phát ra để báo hiệu một sự kiện, thông báo, hoặc một thông tin nào đó. Đây thường là âm thanh mà bạn nghe thấy khi có tin nhắn mới, cuộc gọi đến, hoặc khi có thông báo từ ứng dụng trên điện thoại, máy tính, hoặc các thiết bị điện tử khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎電話の通知音が鳴った。 ⚫︎Dịch: Chuông báo của điện thoại đã reo. ⚫︎新しいメールの通知音が聞こえた。 ⚫︎Dịch: Tôi nghe thấy tiếng chuông báo của email mới. ⚫︎パソコンの通知音がうるさい。 ⚫︎Dịch: Tiếng chuông thông báo của máy tính thật ồn ào.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 通知音 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả các loại âm thanh thông báo. Bạn có thể dùng nó khi nói về âm thanh của điện thoại, máy tính, ứng dụng, hoặc bất kỳ thiết bị nào phát ra âm thanh thông báo.

Cách viết

⚫︎Chữ viết chính: 通知音 ⚫︎Cách đọc (hiragana): つうちおん ⚫︎Cách viết chữ Hán (kanji): 通知 (thông báo) + 音 (âm thanh) ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎お知らせ音 (oshirase on): Âm thanh thông báo ⚫︎アラーム音 (arāmu on): Âm thanh báo thức ⚫︎着信音 (chakushin on): Nhạc chuông

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một thuật ngữ chỉ loại âm thanh cụ thể.

Ví dụ câu 1

メールの通知音を聞いて、新しいメールが来たことに気づいた。 ・Bản dịch: Tôi nghe thấy tiếng chuông thông báo của email và nhận ra có email mới đến. ・Giải thích: Câu này mô tả việc nhận biết một email mới đến thông qua 通知音.

Ví dụ câu 2

会議が始まる前に、スマートフォンの通知音を消した。 ・Bản dịch: Tôi đã tắt âm thanh thông báo trên điện thoại thông minh của mình trước khi cuộc họp bắt đầu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 通知音 để chỉ ra âm thanh thông báo từ điện thoại thông minh.

Nguồn gốc

Từ này là một kết hợp của hai từ Hán Việt: 通知 (thông báo) và 音 (âm thanh). Sự kết hợp này tạo thành một từ chỉ âm thanh dùng để thông báo.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud