Nihongo

留守電(るすでん、rusuden)
- hộp thư thoại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RUSUDEN

留守電

るすでん

留守電 (るすでん, phiên âm: rusuden) có nghĩa là "hộp thư thoại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:hộp thư thoại
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

留守電 là từ viết tắt của 留守番電話. Nó có nghĩa là "tin nhắn thoại" hoặc "hộp thư thoại" trong tiếng Việt. Khi bạn vắng nhà hoặc không thể nghe điện thoại, người gọi có thể để lại tin nhắn trong 留守電 của bạn. ⚫︎留守電 cũng chỉ đến hệ thống trả lời tự động hoặc máy trả lời điện thoại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎電話に出なかったので、留守電にメッセージが入っていました。 Dịch: Vì tôi không bắt máy, đã có tin nhắn trong hộp thư thoại. ⚫︎留守電を聞く Dịch: Nghe tin nhắn thoại. ⚫︎留守電を設定する Dịch: Cài đặt hộp thư thoại.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 留守電 khi: ⚫︎Bạn muốn nói về tin nhắn thoại mà ai đó để lại cho bạn. ⚫︎Bạn đang cài đặt hoặc kiểm tra hộp thư thoại của mình. ⚫︎Bạn muốn giải thích rằng bạn đã bỏ lỡ cuộc gọi vì bạn không ở nhà hoặc không thể nghe máy.

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng chữ Hiragana: るすでん ⚫︎Nó là từ viết tắt, nên không có cách viết Kanji phổ biến. ⚫︎Đôi khi, bạn có thể thấy nó được viết là 留守番電話 (ru suban denwa) – đây là dạng đầy đủ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎留守番電話 (rusu ban denwa) - điện thoại trả lời tự động. ⚫︎メッセージ (messeeji) - tin nhắn. ⚫︎ボイスメール (boisu meeru) - voicemail.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đến một loại dịch vụ. Tuy nhiên, nếu bạn ở nhà và nghe điện thoại, bạn sẽ không sử dụng 留守電.

Ví dụ câu 1

田中さんの留守電に「明日、会議に遅れます」とメッセージが残っていた。 ・Bản dịch: Tin nhắn thoại của anh Tanaka đã để lại lời nhắn "Ngày mai, tôi sẽ đến cuộc họp trễ". ・Giải thích: Câu này cho thấy tin nhắn đã được ghi lại trong hộp thư thoại của anh Tanaka.

Ví dụ câu 2

忙しくて留守電を聞く時間がありませんでした。 ・Bản dịch: Tôi bận nên không có thời gian để nghe tin nhắn thoại. ・Giải thích: Giải thích rằng người nói không có thời gian để nghe các tin nhắn trong hộp thư thoại.

Nguồn gốc

留守電 là từ rút gọn của 留守番電話. 留守番 có nghĩa là "trông nhà" hoặc "trông coi nhà cửa khi bạn vắng mặt". 電話 có nghĩa là "điện thoại". Do đó, 留守番電話 ban đầu chỉ đến thiết bị trả lời điện thoại tự động được sử dụng khi không có ai ở nhà.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud