Nihongo

通話(つうわ、tsuuwa)
- cuộc gọi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUUWA

通話

つうわ

通話 (つうわ, phiên âm: tsuuwa) có nghĩa là "cuộc gọi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:cuộc gọi
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

通話 (つうわ - Tsuuwa) có nghĩa là "cuộc gọi" hoặc "đàm thoại" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến hành động nói chuyện với ai đó qua điện thoại hoặc các thiết bị liên lạc khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎電話で通話する Dịch: Gọi điện thoại. ⚫︎通話料が高い Dịch: Phí cuộc gọi cao. ⚫︎通話が終わったら電話を切ってください。 Dịch: Vui lòng cúp máy sau khi kết thúc cuộc gọi.

Cách sử dụng

⚫︎通話 được sử dụng để chỉ hành động gọi điện, hoặc khi đang trong quá trình nói chuyện qua điện thoại. ⚫︎Bạn có thể dùng nó để nói về việc thực hiện cuộc gọi, nhận cuộc gọi, hoặc các vấn đề liên quan đến cuộc gọi (ví dụ: chất lượng, chi phí...).

Cách viết

⚫︎Chữ Kanji: 通話 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): つうわ ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎電話 (でんわ): Điện thoại, có thể được dùng thay thế, nhưng tập trung vào thiết bị. ⚫︎呼び出し (よびだし): Gọi, thường dùng khi bắt đầu cuộc gọi. ⚫︎会話 (かいわ): Đàm thoại, trò chuyện (nói chung, không nhất thiết là qua điện thoại).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó tập trung vào hành động. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét những hoạt động không liên quan đến điện thoại: ⚫︎沈黙 (ちんもく): Im lặng. ⚫︎無言 (むごん): Không nói gì.

Ví dụ câu 1

彼女は友達と長時間の通話をした。 ・Bản dịch: Cô ấy đã có một cuộc gọi dài với bạn bè. ・Giải thích: Câu này sử dụng 通話 để chỉ thời lượng của cuộc gọi.

Ví dụ câu 2

電波が悪くて、通話が途切れがちだ。 ・Bản dịch: Sóng yếu nên cuộc gọi thường bị ngắt quãng. ・Giải thích: Sử dụng 通話 để nói về tình trạng của cuộc gọi, cụ thể là về chất lượng.

Nguồn gốc

通話 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎通 (つう): có nghĩa là "thông qua", "truyền tải". ⚫︎話 (わ): có nghĩa là "nói", "câu chuyện". Vì vậy, 通話 có nghĩa là "truyền tải lời nói" hay "nói chuyện thông qua".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud