添付(てんぷ、tenpu)
- đính kèm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENPU
添付
てんぷ
添付 (てんぷ, phiên âm: tenpu) có nghĩa là "đính kèm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | đính kèm |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
添付添付 có nghĩa là "đính kèm", "gắn vào", hoặc "kèm theo" một cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi bạn muốn thêm một tài liệu, file, hoặc một thông tin nào đó cùng với một cái khác.
⚫︎ メールにファイルを添付する。 Dịch: Đính kèm file vào email. ⚫︎ 履歴書に写真と職務経歴書を添付してください。 Dịch: Vui lòng đính kèm ảnh và sơ yếu lý lịch. ⚫︎ この書類に必要事項を記入し、領収書を添付して提出してください。 Dịch: Hãy điền thông tin cần thiết vào tài liệu này và đính kèm biên lai rồi nộp.
Bạn thường sử dụng 添付添付 trong các tình huống sau: ⚫︎ Gửi email và muốn đính kèm file (ví dụ: tài liệu, ảnh, video). ⚫︎ Điền vào các biểu mẫu và cần đính kèm các giấy tờ liên quan (ví dụ: sơ yếu lý lịch, bằng cấp). ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về công việc, khi bạn cần gửi hoặc nhận các tài liệu bổ sung. ⚫︎ Nói chung, khi bạn muốn gửi thêm một thứ gì đó cùng với một cái khác, bạn có thể sử dụng 添付添付.
⚫︎ Cách viết: 添付 (kanji), てんぷ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 添付する添付する (động từ, nghĩa là "đính kèm"). ⚫︎ 付属 (phó chúc) - có nghĩa là "kèm theo", "đi kèm". ⚫︎ つける (tsukeru) - có nghĩa là "gắn vào", "đính vào" (từ này có nghĩa rộng hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ để diễn tả việc "tách ra" hoặc "không đính kèm". Ví dụ: ⚫︎ 外す (hazusu) - gỡ ra. ⚫︎ 外す (gaisu) - bỏ ra.
申込書に身分証明書のコピーを添付してください。 ・Bản dịch: Vui lòng đính kèm bản sao giấy tờ tùy thân vào đơn đăng ký. ・Giải thích: Câu này sử dụng 添付添付 để yêu cầu người nộp đơn đính kèm giấy tờ tùy thân cùng với đơn đăng ký.
会議の資料をメールに添付しておきます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ đính kèm tài liệu cuộc họp vào email. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ gửi tài liệu cuộc họp thông qua email bằng cách đính kèm nó.
添付添付 là từ mượn từ tiếng Trung, trong đó chữ Hán 添 có nghĩa là "thêm vào" và chữ 付 có nghĩa là "gắn vào". Ghép lại, 添付添付 mang ý nghĩa "thêm vào và gắn kèm".