添付(てんぷ、tenpu)
- đính kèm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENPU
添付
てんぷ
添付 (てんぷ, phiên âm: tenpu) có nghĩa là "đính kèm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | đính kèm |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENPU
添付
てんぷ
添付 (てんぷ, phiên âm: tenpu) có nghĩa là "đính kèm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | đính kèm |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |