鶏(にわとり、niwatori)
- gà
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIWATORI
鶏
にわとり
鶏 (にわとり, phiên âm: niwatori) có nghĩa là "gà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | gà |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIWATORI
鶏
にわとり
鶏 (にわとり, phiên âm: niwatori) có nghĩa là "gà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | gà |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |