鶏(にわとり、niwatori)
- gà
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIWATORI
鶏
にわとり
鶏 (にわとり, phiên âm: niwatori) có nghĩa là "gà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | gà |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
鶏, phiên âm là にわとり, có nghĩa là "gà" trong tiếng Việt. Đây là từ dùng để chỉ loài gia cầm, bao gồm cả gà trống và gà mái.
⚫︎鶏が卵を産む。 ・Dịch: Gà mái đẻ trứng. ⚫︎あのレストランは鶏肉料理が美味しい。 ・Dịch: Nhà hàng đó có món ăn từ thịt gà rất ngon. ⚫︎庭で鶏を飼っている。 ・Dịch: Tôi nuôi gà trong vườn.
Bạn có thể sử dụng 鶏 để nói về gà nói chung, cả gà trống, gà mái và gà con. Từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc nói về việc chăn nuôi gà, các món ăn từ thịt gà, đến các câu chuyện hay thành ngữ liên quan đến loài vật này.
鶏 thường được viết bằng chữ Hán (kanji) là 鶏. Cách đọc là にわとり (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm sau kanji) luôn là không.
⚫︎ 鳥 (とり): nghĩa là "chim" nói chung, có thể bao gồm gà. ⚫︎ Tuy nhiên, không có từ đồng nghĩa nào chính xác bằng với 鶏.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 鶏.
彼は鶏肉が好きです。 ・Bản dịch: Anh ấy thích thịt gà. ・Giải thích: Câu này sử dụng 鶏肉 (thịt gà) để diễn tả sở thích của người nói.
朝、鶏の鳴き声で目が覚めた。 ・Bản dịch: Buổi sáng, tôi thức dậy vì tiếng gà gáy. ・Giải thích: Câu này dùng 鶏 để miêu tả tiếng gáy của gà vào buổi sáng.
Chữ Hán 鶏 (kkei) có nguồn gốc từ Trung Quốc và du nhập vào Nhật Bản. Tuy nhiên, nghĩa của từ vẫn không thay đổi nhiều so với nguyên gốc.