Nihongo

返信(へんしん、henshiん)
- trả lời

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HENSHIN

返信

へんしん

返信 (へんしん, phiên âm: henshiん) có nghĩa là "trả lời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:trả lời
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

返信 là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "trả lời", "hồi âm", hoặc "hồi đáp" lại một tin nhắn, email, thư từ, hoặc một yêu cầu nào đó. Nó bao hàm việc đưa ra phản hồi, thông tin hoặc ý kiến đáp lại thông tin đã nhận được trước đó. Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp viết, nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp nói.

Ví dụ cụ thể

⚫︎メールへの[返信]をお願いします。 Dịch: Vui lòng trả lời email. ⚫︎彼からの手紙に[返信]しました。 Dịch: Tôi đã trả lời thư của anh ấy. ⚫︎メッセージを読んだら、[返信]してください。 Dịch: Hãy trả lời tin nhắn khi bạn đã đọc nó.

Cách sử dụng

⚫︎Bạn có thể sử dụng 返信 trong nhiều tình huống khác nhau, từ trả lời email công việc đến đáp lại tin nhắn bạn bè. ⚫︎Nó thường được sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự đáp lại hoặc phản hồi đến một thông điệp, yêu cầu, hoặc câu hỏi. ⚫︎Khi sử dụng, bạn có thể dùng các cấu trúc như: - ~に[返信]する (Trả lời/hồi đáp ~) - [返信]をください (Xin hãy trả lời/hồi âm) - [返信]します (Tôi sẽ trả lời/hồi âm)

Cách viết

⚫︎Từ 返信 được viết bằng chữ Hán 返 (trả lại, đáp lại) và 信 (tin, thư). ⚫︎Cách đọc (furigana) là へんしん. ⚫︎Nó thường được viết bằng kanji, nhưng đôi khi có thể được viết bằng hiragana nếu người viết muốn nhấn mạnh vào âm đọc hoặc trong các bối cảnh thân mật. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) là "しん".

Từ đồng nghĩa

⚫︎返事 (へんじ): Trả lời, đáp lại. ⚫︎返答 (へんとう): Trả lời, hồi đáp (thường trang trọng hơn). ⚫︎回答 (かいとう): Trả lời, đáp án. ⚫︎答える (こたえる): Trả lời (động từ).

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 返信 chỉ đơn giản là hành động trả lời. Tuy nhiên, nếu không trả lời, có thể coi là trái nghĩa.

Ví dụ câu 1

田中さんにメールで[返信]しました。 ・Bản dịch: Tôi đã trả lời email cho anh Tanaka. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động trả lời email của người nói.

Ví dụ câu 2

ご[返信]ありがとうございます。 ・Bản dịch: Cảm ơn bạn đã trả lời. ・Giải thích: Đây là một cách lịch sự để bày tỏ lòng biết ơn về việc ai đó đã trả lời.

Nguồn gốc

Từ 返信 bao gồm chữ Hán 返 (trở lại, đáp lại) và 信 (tin, thư). Nó xuất phát từ việc "trả lại" hoặc "đáp lại" một thông tin, tin nhắn, hoặc thư từ đã nhận được.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud