Nihongo

送信(そうしん、soushin)
- gửi (email

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOUSHIN

送信

そうしん

送信 (そうしん, phiên âm: soushin) có nghĩa là "gửi (email" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:gửi (email
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

送信 (そうしん) có nghĩa là "gửi đi", "chuyển đi", hoặc "phát đi" thông tin. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc gửi tin nhắn, email, dữ liệu, hoặc các tín hiệu điện tử khác. Đây là một động từ thường được sử dụng trong giao tiếp hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông. Nó nhấn mạnh hành động gửi thông tin từ một nguồn đến một điểm đến.

Ví dụ cụ thể

⚫︎メールを送信する ・Dịch: Gửi email. ⚫︎ファイルを送信する ・Dịch: Gửi tập tin. ⚫︎メッセージを送信しました。 ・Dịch: Tôi đã gửi tin nhắn.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 送信 trong các tình huống cần thiết phải chuyển thông tin, dữ liệu, hoặc tin nhắn đi cho người khác. ⚫︎ Nó thích hợp trong các ngữ cảnh như gửi email, tin nhắn, chia sẻ tài liệu trực tuyến, hoặc phát sóng thông tin. ⚫︎ Động từ này thường được kết hợp với trợ từ を (wo) để chỉ ra đối tượng được gửi. Ví dụ: メールを送信する (Gửi email).

Cách viết

⚫︎ Cách viết thông thường của 送信 là bằng chữ Kanji: 送信. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: そうしん (sōshin). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau Kanji) luôn là 信 (shin).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 発送 (はっそう) - Phát đi, gửi đi (thường dùng cho hàng hóa). ⚫︎ 伝送 (でんそう) - Truyền tải (dữ liệu). ⚫︎ 送付 (そうふ) - Gửi đến (thường dùng trong văn bản chính thức).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 受信 (じゅしん) - Nhận (thông tin, tín hiệu). ⚫︎ 着信 (ちゃくしん) - Nhận được (tin nhắn, cuộc gọi đến).

Ví dụ câu 1

添付ファイルを送信する前に、ウイルスチェックをしてください。 ・Bản dịch: Trước khi gửi tập tin đính kèm, hãy kiểm tra virus. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc kiểm tra an toàn trước khi gửi tập tin.

Ví dụ câu 2

ボタンをクリックして、データを送信してください。 ・Bản dịch: Hãy nhấp vào nút và gửi dữ liệu. ・Giải thích: Hướng dẫn người dùng về cách gửi dữ liệu thông qua một hành động cụ thể.

Nguồn gốc

送信 được cấu thành từ hai chữ Kanji: 送 (sō) có nghĩa là "gửi" và 信 (shin) có nghĩa là "tin" hoặc "thông tin". Vì vậy, 送信 có thể hiểu là "gửi thông tin" hoặc "gửi tín hiệu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud