Nihongo

申込書(もうしこみしょ、moushikomisho)
- đơn đăng ký

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MOUSHIKOMISHO

申込書

もうしこみしょ

申込書 (もうしこみしょ, phiên âm: moushikomisho) có nghĩa là "đơn đăng ký" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:đơn đăng ký
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

申込書 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "đơn đăng ký", "đơn xin", hoặc "mẫu đơn". Nó là một tài liệu chính thức được sử dụng để đăng ký, xin tham gia một dịch vụ, một chương trình, một sự kiện, hoặc một vị trí nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎入学申込書 ・Dịch: Đơn xin nhập học ⚫︎ビザ申請の申込書 ・Dịch: Đơn xin thị thực (visa) ⚫︎会員登録の申込書 ・Dịch: Đơn đăng ký thành viên

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 申込書 khi bạn muốn chính thức đăng ký một cái gì đó. ⚫︎ Nó thường được điền vào và nộp cho một tổ chức, công ty, hoặc cá nhân chịu trách nhiệm. ⚫︎ Ngữ cảnh sử dụng rộng rãi, từ xin việc, đăng ký học, đăng ký tham gia câu lạc bộ, đến đăng ký dịch vụ.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 申込書. ⚫︎ Cách đọc (furigana): もうしこみしょ ⚫︎ Có thể viết bằng hiragana là: もうしこみしょ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là しょ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 願書 (がんしょ): Đơn xin (thường dùng trong trường hợp thi cử hoặc xin việc) ⚫︎ 申請書 (しんせいしょ): Đơn xin, mẫu đơn (thường mang tính chất chính thức hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại tài liệu.

Ví dụ câu 1

この申込書に必要事項を記入してください。 ・Bản dịch: Vui lòng điền các thông tin cần thiết vào đơn đăng ký này. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn người dùng điền thông tin vào 申込書.

Ví dụ câu 2

申込書を提出する前に、内容をよく確認してください。 ・Bản dịch: Trước khi nộp đơn đăng ký, hãy kiểm tra kỹ nội dung. ・Giải thích: Câu này nhắc nhở việc kiểm tra thông tin trước khi nộp 申込書.

Nguồn gốc

Từ "申込" (mōshikomi) có nghĩa là "sự đăng ký", "sự xin", và "書" (sho) có nghĩa là "tài liệu", "văn bản". Ghép lại, nó tạo thành "tài liệu đăng ký" hoặc "đơn xin".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud