Nihongo

主催(しゅさい、shusai)
- người tổ chức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUSAI

主催

しゅさい

主催 (しゅさい, phiên âm: shusai) có nghĩa là "người tổ chức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:người tổ chức
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

主催 (しゅさい - shusai) có nghĩa là "tổ chức", "chủ trì" hoặc "đứng ra tổ chức" một sự kiện, hội thảo, triển lãm, hoặc bất kỳ hoạt động nào khác. Nó thường chỉ người, tổ chức, hoặc công ty chịu trách nhiệm chính trong việc lên kế hoạch, chuẩn bị, và thực hiện một sự kiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎このイベントは〇〇会社が主催しています。 Translation: Sự kiện này được tổ chức bởi công ty 〇〇. ⚫︎来週、大学でシンポジウムが主催されます。 Translation: Tuần sau, một hội thảo chuyên đề sẽ được tổ chức tại trường đại học. ⚫︎主催者である私たちは、参加者の安全を第一に考えています。 Translation: Với tư cách là người tổ chức, chúng tôi đặt sự an toàn của người tham gia lên hàng đầu.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 主催 khi muốn nói về người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức một sự kiện. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các thông báo, quảng cáo, hoặc trong giao tiếp chính thức liên quan đến các sự kiện. ⚫︎ Cụm từ này có thể kết hợp với các danh từ chỉ sự kiện như "会議" (kaigi - hội nghị), "イベント" (ibento - sự kiện), "展覧会" (tenrankai - triển lãm), v.v. để tạo thành các cụm từ hoàn chỉnh.

Cách viết

⚫︎ Từ 主催 thường được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách viết: - Kanji: 主催 - Hiragana: しゅさい ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính trong cách viết 主催. ⚫︎ Không có thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 企画 (kikaku): lên kế hoạch, dự án ⚫︎ 運営 (un'ei): vận hành, điều hành ⚫︎ 主導 (shudō): dẫn dắt, chủ đạo ⚫︎ 開催 (kaisai): tổ chức (sự kiện) - đôi khi có thể dùng thay thế, nhưng thường nhấn mạnh việc diễn ra sự kiện.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến việc tham gia hoặc không tham gia vào việc tổ chức, ví dụ: ⚫︎ 参加 (sanka): tham gia ⚫︎ 協力 (kyōryoku): hợp tác

Ví dụ câu 1

このセミナーの主催は、〇〇大学です。 ・Bản dịch: Trường Đại học 〇〇 là đơn vị tổ chức hội thảo này. ・Giải thích: Câu này cho biết rõ đơn vị đứng ra tổ chức (chịu trách nhiệm) hội thảo.

Ví dụ câu 2

彼はそのイベントの主催者です。 ・Bản dịch: Anh ấy là người tổ chức sự kiện đó. ・Giải thích: Câu này chỉ rõ người chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức sự kiện.

Nguồn gốc

主催 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 主 (shu): chủ, chính ⚫︎ 催 (sai): thôi thúc, tổ chức Do đó, nghĩa đen của 主催 là "chủ trì" hoặc "người đứng ra tổ chức".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud