Nihongo

参加者(さんかしゃ、sankasha)
- người tham gia

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SANKASHA

参加者

さんかしゃ

参加者 (さんかしゃ, phiên âm: sankasha) có nghĩa là "người tham gia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:người tham gia
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

参加者 (さんかしゃ) có nghĩa là "người tham gia", "người dự", hoặc "người tham dự". Đây là danh từ chỉ những người có mặt và tham gia vào một sự kiện, hoạt động, cuộc họp, hoặc bất kỳ hình thức hoạt động nào khác. ⚫︎ Nó tập trung vào những người thực sự góp mặt và đóng góp vào sự kiện đó, chứ không chỉ là người xem hay người quan sát. ⚫︎ Từ này bao gồm nhiều loại hình thức tham gia, từ một buổi hội thảo chuyên nghiệp đến một buổi tụ tập bạn bè đơn giản.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ イベントの参加者]は、100人を超えました。 Bản dịch: Số lượng người tham gia sự kiện đã vượt quá 100 người. ⚫︎ 参加者]全員に、記念品が配られました。 Bản dịch: Quà lưu niệm đã được phát cho tất cả những người tham gia. ⚫︎ 参加者]のアンケート結果を発表します。 Bản dịch: Chúng tôi sẽ công bố kết quả khảo sát của những người tham gia.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 参加者 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi thông báo về số lượng người tham gia trong một sự kiện. ⚫︎ Khi đề cập đến việc phân phối tài liệu hoặc quà tặng cho những người tham gia. ⚫︎ Khi trình bày kết quả khảo sát hoặc ý kiến của những người tham gia. ⚫︎ Luôn sử dụng nó khi bạn muốn nói về những người đang thực sự tham gia vào hoạt động, sự kiện cụ thể nào đó.

Cách viết

⚫︎ Từ 参加者 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 参加者 ⚫︎ Hiragana: さんかしゃ ⚫︎ Katakana: (không có) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 出席者(しゅっせきしゃ):Người tham dự, thường dùng trong các buổi họp, hội nghị. ⚫︎ 参加者]]:Có thể hiểu rộng hơn, áp dụng cho nhiều loại sự kiện, hoạt động. ⚫︎ 《メンバー (member): Thành viên, thường dùng trong các câu lạc bộ, nhóm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng các từ chỉ sự vắng mặt, không tham gia. ⚫︎ 欠席者(けっせきしゃ):Người vắng mặt. ⚫︎ 傍観者(ぼうかんしゃ):Người đứng ngoài quan sát.

Ví dụ câu 1

セミナーの参加者]は、熱心にメモを取っていました。 ・Bản dịch: Những người tham gia buổi hội thảo đã chăm chú ghi chép. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động của những người tham gia trong một buổi hội thảo.

Ví dụ câu 2

試合の参加者]たちは、皆、全力を尽くしました。 ・Bản dịch: Tất cả những người tham gia trận đấu đều đã cố gắng hết mình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự nỗ lực của những người tham gia trong một trận đấu.

Nguồn gốc

⚫︎ 参加者 được tạo thành từ: ⚫︎ 参加(さんか):Sự tham gia, tham dự. ⚫︎ 者(しゃ):người. ⚫︎ Vì vậy, từ này đơn giản là kết hợp của "sự tham gia" và "người", tạo thành nghĩa "người tham gia".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud