会費(かいひ、kaihi)
- phí tham gia
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAIHI
会費
かいひ
会費 (かいひ, phiên âm: kaihi) có nghĩa là "phí tham gia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | phí tham gia |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
会費 (かいひ) có nghĩa là "phí thành viên", "phí hội viên" hoặc "tiền đóng góp". Đây là số tiền mà một người phải trả định kỳ để trở thành thành viên của một tổ chức, câu lạc bộ, hội nhóm, hoặc để sử dụng các dịch vụ nhất định. Số tiền này thường được sử dụng để trang trải chi phí hoạt động, duy trì cơ sở vật chất, hoặc các lợi ích khác dành cho thành viên. [会費] có thể bao gồm phí hàng tháng, hàng năm hoặc theo một chu kỳ thời gian nhất định.
⚫︎サークル会費は月に500円です。 Translation: Phí thành viên câu lạc bộ là 500 yên một tháng. ⚫︎このジムの会費は高いです。 Translation: Phí thành viên của phòng tập này rất cao. ⚫︎年会費を払う。 Translation: Đóng phí thường niên.
Bạn sử dụng 会費 khi muốn nói về các khoản phí mà một người phải trả để trở thành thành viên của một tổ chức, câu lạc bộ, hoặc để được hưởng các dịch vụ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như khi đăng ký vào một câu lạc bộ, tham gia một khóa học, hoặc khi nhận thông báo về việc đóng phí. Bạn có thể hỏi về [会費], thanh toán [会費], hoặc thảo luận về số tiền [会費].
Từ 会費 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 会費 ⚫︎ Hiragana: かいひ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của từ này. Phần đuôi (okurigana) không thay đổi.
⚫︎ 料金 (りょうきん): Phí, chi phí (nói chung). ⚫︎ 費用 (ひよう): Chi phí. ⚫︎ メンバーシップ料金 (メンバーシップりょうきん): Phí thành viên (sử dụng từ mượn tiếng Anh).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến miễn phí hoặc không phải trả tiền: ⚫︎ 無料 (むりょう): Miễn phí. ⚫︎ ただ: Miễn phí.
私はそのテニスクラブの会費を払いました。 ・Bản dịch: Tôi đã đóng phí thành viên của câu lạc bộ tennis đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng [会費] để nói về việc thanh toán phí thành viên của một câu lạc bộ cụ thể.
来年度の会費はいくらですか? ・Bản dịch: Phí thành viên cho năm tới là bao nhiêu? ・Giải thích: Câu này dùng [会費] để hỏi về số tiền cần trả cho năm tiếp theo.
会費 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ: ⚫︎ 会 (かい): hội, nhóm, câu lạc bộ, hiệp hội ⚫︎ 費 (ひ): phí, chi phí Do đó, 会費 mang ý nghĩa chi phí liên quan đến việc tham gia một hội, nhóm, hoặc câu lạc bộ.