Nihongo

解散(かいさん、kaisan)
- giải tán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAISAN

解散

かいさん

解散 (かいさん, phiên âm: kaisan) có nghĩa là "giải tán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:giải tán
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

[kaisan] có nghĩa là giải tán, giải thể hoặc phân tán. Từ này thường được dùng để chỉ việc chấm dứt hoạt động của một tổ chức như nhóm nhạc, đảng phái chính trị, công ty, hoặc dùng khi một tập thể kết thúc buổi họp, sự kiện và mọi người tản ra về nhà.

Ví dụ cụ thể

Dưới đây là các ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ [kaisan]. ⚫︎Banda ga kaisan shita. Bản dịch: Ban nhạc đã tan rã. ⚫︎Shūgō shashin o撮ったら、kaisan desu. Bản dịch: Chụp ảnh tập thể xong thì chúng ta giải tán nhé.

Cách sử dụng

[Kaisan] được dùng trong cả văn phong trang trọng và giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể dùng từ này khi nói về các tổ chức lớn như quốc hội, công ty, nhóm nhạc, hoặc dùng trong đời sống hàng ngày khi kết thúc một buổi gặp mặt, đi chơi để mọi người ra về.

Cách viết

[Kaisan] được viết bằng chữ Hán là 解散. Cách đọc bằng chữ cứng (katakana) là カイサン và chữ mềm (hiragana) là かいさん. Từ này không có cách viết khác hay thay đổi chữ hiragana đi kèm (okurigana).

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với [kaisan] bao gồm 解体 (kaitai - tháo dỡ, giải thể) và 散会 (sankai - tán hội, giải tán buổi họp).

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa với [kaisan] là 結成 (kessei - thành lập) hoặc 集合 (shugō - tập trung).

Ví dụ câu 1

Kaisan sōsenkyo ga okonawareru. ・Bản dịch: Cuộc tổng tuyển cử giải tán hạ viện sẽ được tiến hành. ・Giải thích: Trong ngữ cảnh chính trị Nhật Bản, từ này dùng khi Thủ tướng giải tán hạ viện để tiến hành bầu cử mới.

Ví dụ câu 2

Kono kigyō wa gōrika no tame ni kaisan sareta. ・Bản dịch: Doanh nghiệp này đã bị giải thể để tái cơ cấu hợp lý hóa. ・Giải thích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh khi một công ty hoặc tổ chức chính thức chấm dứt hoạt động.

Nguồn gốc

Từ [kaisan] được cấu thành từ hai chữ Hán: chữ 解 có nghĩa là tháo gỡ, mở ra, và chữ 散 có nghĩa là phân tán, tản ra. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa là giải tỏa một tập thể để mọi người hoặc các bộ phận tản đi nơi khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud