解散(かいさん、kaisan)
- giải tán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAISAN
解散
かいさん
解散 (かいさん, phiên âm: kaisan) có nghĩa là "giải tán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | giải tán |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAISAN
解散
かいさん
解散 (かいさん, phiên âm: kaisan) có nghĩa là "giải tán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | giải tán |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |