Nihongo

集合(しゅうごう、shuugoう)
- tập trung

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUGOU

集合

しゅうごう

集合 (しゅうごう, phiên âm: shuugoう) có nghĩa là "tập trung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:tập trung
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

集合, được đọc là しゅうごう (shūgō), có nghĩa là "tập hợp", "tụ tập", "tập trung" hoặc "cuộc họp". Nó chỉ hành động hoặc sự kiện tập hợp nhiều người hoặc nhiều vật lại một chỗ. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật đã được tập hợp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎駅に集合 Dịch: Tập trung tại nhà ga. ⚫︎会議の集合時間 Dịch: Thời gian tập hợp cho cuộc họp. ⚫︎チームの集合写真 Dịch: Ảnh tập thể của đội.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 集合 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ sự tập hợp. ⚫︎ Khi muốn thông báo về một điểm hẹn hoặc địa điểm gặp mặt. ⚫︎ Khi nói về thời gian bắt đầu một sự kiện, chẳng hạn như cuộc họp, buổi học, hoặc hoạt động nhóm. ⚫︎ Khi đề cập đến nhóm người hoặc vật đã được tập hợp lại.

Cách viết

集合 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Kanji: 集合 ⚫︎ Hiragana: しゅうごう ⚫︎ Katakana: Không có (thường không sử dụng) Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 集まる (atsumaru): Tụ tập, tập hợp (động từ). ⚫︎ 集まり (atsumari): Sự tập hợp, buổi họp (danh từ). ⚫︎ 会合 (kaigō): Cuộc họp, hội nghị. ⚫︎ 結集 (kesshū): Tập hợp, đoàn kết.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 解散 (kaisan): Giải tán. ⚫︎ 分散 (bunsan): Phân tán, rải rác.

Ví dụ câu 1

明日の朝9時に学校の前に集合してください。 ・Bản dịch: Hãy tập trung trước trường vào lúc 9 giờ sáng mai. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về thời gian và địa điểm tập hợp.

Ví dụ câu 2

旅行の前に、空港に集合します。 ・Bản dịch: Trước chuyến đi, chúng ta sẽ tập trung tại sân bay. ・Giải thích: Câu này nói về địa điểm 集合 trước khi bắt đầu một sự kiện.

Nguồn gốc

集合 là một từ được tạo thành từ hai chữ kanji. Chữ 集 (shū) có nghĩa là "tập hợp" hoặc "tụ tập", và chữ 合 (gō) có nghĩa là "hợp lại" hoặc "kết hợp".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud