Nihongo

退席(たいせき、taiseki)
- rời chỗ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAISEKI

退席

たいせき

退席 (たいせき, phiên âm: taiseki) có nghĩa là "rời chỗ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:rời chỗ
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

退席 (たいせき) có nghĩa là rời khỏi chỗ ngồi, rời khỏi buổi họp, sự kiện hoặc địa điểm nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thiết phải rời đi trước khi sự kiện kết thúc. Nó diễn tả hành động rời đi và không nhất thiết phải quay lại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 会議中に、田中さんは途中で退席しました。 Dịch: Trong cuộc họp, anh Tanaka đã rời đi giữa chừng. ⚫︎ 急な用事で、授業を退席せざるを得ませんでした。 Dịch: Vì có việc gấp, tôi buộc phải rời khỏi buổi học. ⚫︎ 講演会が終わり、多くの人が退席し始めました。 Dịch: Sau khi buổi diễn thuyết kết thúc, nhiều người bắt đầu rời đi.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động rời khỏi một vị trí, sự kiện nào đó. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn. ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống cần thiết phải rời đi đột xuất, ví dụ như vì lý do cá nhân hoặc công việc. ⚫︎ Bạn có thể dùng các cụm từ lịch sự như 失礼して退席します (xin phép được rời đi) khi rời đi.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng kanji 退席. ⚫︎ Cách đọc là たいせき (taiseki) - hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 席を外す (せきをはずす - seki o hazusu): rời khỏi chỗ ngồi (thường trong thời gian ngắn). ⚫︎ 退出 (たいしゅつ - taishutsu): rời khỏi, rút lui (thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng hơn, ví dụ như an ninh). ⚫︎ 離席 (りせき - riseki): rời khỏi chỗ ngồi (tương tự 退席, nhưng ít trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 着席 (ちゃくせき - chakuseki): ngồi xuống. ⚫︎ 出席 (しゅっせき - shusseki): tham dự. ⚫︎ 参加 (さんか - sanka): tham gia.

Ví dụ câu 1

急な電話で、会議を退席しなければなりませんでした。 ・Bản dịch: Vì có cuộc điện thoại khẩn, tôi phải rời khỏi cuộc họp. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói cần rời khỏi cuộc họp do một tình huống bất ngờ.

Ví dụ câu 2

気分が悪くなり、授業を途中で退席しました。 ・Bản dịch: Cảm thấy không khỏe, tôi đã rời khỏi buổi học giữa chừng. ・Giải thích: Giải thích nguyên nhân khiến người nói phải rời khỏi lớp học.

Nguồn gốc

退席 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 退 (tai): rút lui, rời đi. ⚫︎ 席 (seki): chỗ ngồi, vị trí. Khi ghép lại, nó diễn tả hành động rời khỏi chỗ ngồi hoặc vị trí của một người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud