退席(たいせき、taiseki)
- rời chỗ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAISEKI
退席
たいせき
退席 (たいせき, phiên âm: taiseki) có nghĩa là "rời chỗ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | rời chỗ |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAISEKI
退席
たいせき
退席 (たいせき, phiên âm: taiseki) có nghĩa là "rời chỗ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | rời chỗ |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |