Nihongo

牛(うし、ushi)
- bò

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

USHI

牛

うし

牛 (うし, phiên âm: ushi) có nghĩa là "bò" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:bò
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

牛 có nghĩa là "bò" hoặc "trâu" trong tiếng Việt. Nó là một từ dùng để chỉ loài động vật có vú, thuộc họ Bovidae, được con người thuần hóa để lấy thịt, sữa, và sức kéo.

Ví dụ cụ thể

⚫︎牧場に牛がたくさんいます。 ・Dịch: Có rất nhiều bò ở trang trại. ⚫︎この牛肉はとても美味しいです。 ・Dịch: Thịt bò này rất ngon.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 牛 khi nói về con bò nói chung, về thịt bò, hoặc khi nói về sức kéo của bò. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn có thể sử dụng từ này để chỉ một con bò cụ thể hoặc cả một đàn bò.

Cách viết

⚫︎ Từ 牛 được viết bằng kanji là 牛. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là うし (ushi). ⚫︎ Kanji 牛 không có biến thể viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 牛 có thể được dùng để chỉ chung "bò" hoặc "trâu" nên không có từ đồng nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ chỉ giống cái hoặc đực như: - 雌牛 (meshiumushi): bò cái - 雄牛 (oshiumushi): bò đực

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 牛.

Ví dụ câu 1

あの牛は毎日草を食べます。 ・Bản dịch: Con bò kia mỗi ngày đều ăn cỏ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 牛 để chỉ một con bò cụ thể và mô tả hành động ăn cỏ của nó.

Ví dụ câu 2

牛乳は健康に良いです。 ・Bản dịch: Sữa bò tốt cho sức khỏe. ・Giải thích: Câu này sử dụng 牛 để chỉ sữa bò, một sản phẩm có nguồn gốc từ bò.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ 牛 trong tiếng Nhật có thể truy nguyên từ chữ Hán, vốn là một ký tự tượng hình, mô phỏng hình dáng của con bò. Chữ này được du nhập vào Nhật Bản cùng với hệ thống chữ Hán và vẫn được sử dụng cho đến ngày nay.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud