Nihongo

着席(ちゃくせき、chakuseki)
- ngồi xuống

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHAKUSEKI

着席

ちゃくせき

着席 (ちゃくせき, phiên âm: chakuseki) có nghĩa là "ngồi xuống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:ngồi xuống
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

着席 có nghĩa là ngồi vào chỗ, an vị, hoặc ngồi xuống. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, lịch sự, hoặc khi được yêu cầu ngồi vào vị trí đã được chỉ định. Đây là một hành động ngồi xuống khi được hướng dẫn hoặc khi đến giờ bắt đầu một sự kiện, buổi học, hoặc cuộc họp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験が始まる前に、全員が着席してください。 Dịch: Xin vui lòng tất cả mọi người ngồi vào chỗ trước khi kỳ thi bắt đầu. ⚫︎会議が始まる前に、着席をお願いします。 Dịch: Xin mời mọi người ngồi vào chỗ trước khi cuộc họp bắt đầu.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 着席 khi bạn muốn yêu cầu ai đó ngồi vào chỗ của họ, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng như trong các buổi học, kỳ thi, cuộc họp, hoặc các sự kiện chính thức khác. ⚫︎Bạn có thể dùng 着席 một cách trực tiếp với động từ "ください" (kudasai - xin vui lòng) để đưa ra yêu cầu lịch sự. ⚫︎Nó cũng có thể được sử dụng trong các thông báo chính thức, chẳng hạn như trên loa phát thanh trong trường học hoặc nhà ga.

Cách viết

⚫︎Từ này được viết bằng kanji là 着席. ⚫︎Cách đọc (furigana): ちゃくせき. ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là 席.

Từ đồng nghĩa

⚫︎座る (suwaru): Ngồi. (Đây là một từ thông thường hơn, ít trang trọng hơn) ⚫︎お座りください (o suwari kudasai): Xin mời ngồi. (Hình thức lịch sự hơn của 座る)

Từ trái nghĩa

⚫︎退席 (taiseki): Rời khỏi chỗ ngồi, ra về. ⚫︎立つ (tatsu): Đứng.

Ví dụ câu 1

試験官は、学生たちに静かに着席するよう指示した。 ・Bản dịch: Giám thị đã hướng dẫn các học sinh ngồi xuống một cách yên lặng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 着席 để mô tả hành động ngồi xuống theo hướng dẫn.

Ví dụ câu 2

そろそろ着席して、映画が始まるのを待ちましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta hãy ngồi vào chỗ và chờ phim bắt đầu thôi nào. ・Giải thích: Câu này sử dụng 着席 để chỉ hành động ngồi vào chỗ để xem phim.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 着 (chaku) có nghĩa là "đến" hoặc "đặt vào" và 席 (seki) có nghĩa là "chỗ ngồi" hoặc "chỗ". Ghép hai chữ này lại, 着席 mang ý nghĩa "đến vị trí ngồi" hoặc "ngồi vào chỗ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud