起床(きしょう、kishou)
- thức dậy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KISHOU
起床
きしょう
起床 (きしょう, phiên âm: kishou) có nghĩa là "thức dậy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | thức dậy |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
起床 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa là “thức dậy” hoặc “ngủ dậy”. Nó thường được dùng để diễn tả hành động rời khỏi trạng thái ngủ và bắt đầu một ngày mới. 起床 có thể hiểu theo nghĩa rộng hơn là "bắt đầu ngày mới" sau giấc ngủ.
⚫︎毎朝7時に起床します。 Dịch: Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 7 giờ. ⚫︎週末はゆっくり起床したいです。 Dịch: Cuối tuần tôi muốn thức dậy muộn một chút. ⚫︎彼はいつも起床時間が早いです。 Dịch: Anh ấy luôn thức dậy sớm.
⚫︎起床 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, người ta có thể sử dụng trực tiếp 起床する (thức dậy) hoặc nói về thời gian thức dậy. ⚫︎ Khi muốn nói về việc ai đó thức dậy, bạn có thể dùng cấu trúc: ~は ~時に 起床します。 (Ai đó thức dậy lúc... giờ).
⚫︎ 起床 được viết bằng chữ Hán (Kanji): 起床 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): きしょう ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài Kanji và cách đọc Hiragana. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 起きる (okiru): thức dậy (dạng thông thường, thân mật hơn) ⚫︎ 目覚める (mezameru): tỉnh dậy, thức giấc (thường dùng khi nói về việc nhận ra điều gì đó)
⚫︎ 就寝 (shuushin): đi ngủ, lên giường đi ngủ ⚫︎ 寝る (neru): ngủ
毎朝、気持ちよく起床するために、目覚まし時計を使っています。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, tôi dùng đồng hồ báo thức để thức dậy một cách thoải mái. ・Giải thích: Câu này giải thích việc sử dụng đồng hồ báo thức để hỗ trợ việc 起床 vào mỗi buổi sáng.
週末は起床時間について気にせず、ゆっくり過ごしたい。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi muốn thong thả, không cần để ý đến giờ 起床. ・Giải thích: Diễn tả mong muốn được thư giãn vào cuối tuần mà không cần phải lo lắng về việc thức dậy sớm.
起床 được cấu thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 起 (ki): đứng lên, dậy ⚫︎ 床 (shou): giường Như vậy, 起床có nghĩa đen là "đứng dậy khỏi giường", và diễn tả hành động thức dậy.