Nihongo

食欲(しょくよく、shokuyoく)
- cảm giác thèm ăn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOKUYOKU

食欲

しょくよく

食欲 (しょくよく, phiên âm: shokuyoく) có nghĩa là "cảm giác thèm ăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:cảm giác thèm ăn
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

食欲, được phát âm là しょくよく (shokuyoku), có nghĩa là "sự thèm ăn" hoặc "cảm giác muốn ăn". Nó diễn tả mong muốn, khao khát ăn uống của một người. Nó không chỉ đơn thuần là cảm giác đói bụng, mà còn bao gồm cả sự thích thú và mong muốn thưởng thức hương vị của thức ăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎食欲がないので、あまり食べられません。 ・Dịch: Vì không có cảm giác thèm ăn nên tôi không ăn được nhiều. ⚫︎美味しい料理を見ると、食欲がわいてきますね! ・Dịch: Khi nhìn thấy những món ăn ngon, cảm giác thèm ăn sẽ trỗi dậy! ⚫︎最近、食欲が旺盛で、ついつい食べ過ぎてしまう。 ・Dịch: Gần đây, tôi có cảm giác thèm ăn rất lớn, và tôi thường ăn quá nhiều.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 食欲 để diễn tả mong muốn ăn uống của bản thân hoặc người khác. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những cuộc trò chuyện thông thường đến những tình huống trang trọng hơn. ⚫︎Thường được dùng khi nói về tình trạng sức khỏe liên quan đến ăn uống, ví dụ như khi bị bệnh và không có cảm giác thèm ăn.

Cách viết

⚫︎Viết bằng chữ Hán: 食欲. ⚫︎Âm Hán Việt: Thực Dục. ⚫︎Viết bằng Hiragana: しょくよく. ⚫︎Ít khi viết bằng Katakana. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana thêm vào sau Kanji): Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎空腹感 (くうふくかん - kūfukukan): Cảm giác đói bụng. ⚫︎食い気 (くいけ - kuike): Ham muốn ăn uống (thường dùng trong văn nói). ⚫︎食進 (しょくしん - shokushin): Tiêu hóa tốt (ít dùng, thường trong y học). ⚫︎ appetite : trong tiếng anh

Từ trái nghĩa

⚫︎食欲不振 (しょくよくふしん - shokuyokufushin): Chán ăn, không có cảm giác thèm ăn. ⚫︎拒食症 (きょしょくしょう - kyoshokushō): Chứng biếng ăn tâm thần.

Ví dụ câu 1

熱があって食欲がない。 ・Bản dịch: Bị sốt nên không có cảm giác thèm ăn. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng mất cảm giác thèm ăn do bị bệnh.

Ví dụ câu 2

夏は暑くて食欲が落ちやすい。 ・Bản dịch: Mùa hè nóng nên dễ bị giảm cảm giác thèm ăn. ・Giải thích: Câu này giải thích sự thay đổi cảm giác thèm ăn theo mùa.

Nguồn gốc

⚫︎食 (shoku) có nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn". ⚫︎欲 (yoku) có nghĩa là "muốn", "ham muốn" hoặc "khao khát". ⚫︎Ghép hai chữ này lại, 食欲 diễn tả mong muốn ăn uống.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud