Nihongo

食器(しょっき、shoっki)
- bát đĩa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOKKI

食器

しょっきき

食器 (しょっき, phiên âm: shoっki) có nghĩa là "bát đĩa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:bát đĩa
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

食器 (しょっき – shokki) có nghĩa là "đồ dùng ăn uống" hoặc "bát đĩa". Đây là từ dùng để chỉ chung các vật dụng được sử dụng để đựng và phục vụ thức ăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 食器を洗います。 ・Dịch: Tôi rửa bát đĩa. ⚫︎ 新しい食器を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua bát đĩa mới. ⚫︎ この食器はとても美しいです。 ・Dịch: Bộ đồ ăn này rất đẹp.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ này được sử dụng trong các tình huống hàng ngày khi nói về bát, đĩa, chén, ly, tách, và các đồ dùng khác liên quan đến việc ăn uống. ⚫︎ Có thể dùng trong các cuộc trò chuyện về việc mua sắm, chuẩn bị bữa ăn, hoặc rửa bát đĩa.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 食器. ⚫︎ Cách đọc (furigana): しょっき (shokki) ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 皿(さら - sara): Đĩa. ⚫︎ 茶碗(ちゃわん - chawan): Bát. ⚫︎ コップ(koppu): Cốc (từ mượn tiếng Anh - cup). ⚫︎ 箸(はし - hashi): Đũa.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 食器 là một danh từ chung chỉ các vật dụng. Tuy nhiên, có thể nói đến các vật dụng không dùng để ăn uống.

Ví dụ câu 1

食事が終わったら、食器を片付けましょう。 ・Bản dịch: Khi bữa ăn kết thúc, hãy dọn dẹp [食器]. ・Giải thích: Câu này sử dụng 食器 để chỉ hành động dọn dẹp các dụng cụ ăn uống sau bữa ăn.

Ví dụ câu 2

このレストランでは、食器もとてもおしゃれです。 ・Bản dịch: Tại nhà hàng này, [食器] cũng rất phong cách. ・Giải thích: Câu này mô tả về phong cách của [食器] trong một nhà hàng cụ thể.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ 食器 được tạo thành từ hai chữ kanji: ・食 (shoku): Thức ăn, ăn uống. ・器 (ki): Đồ đựng, dụng cụ. Kết hợp lại, chúng tạo thành nghĩa "đồ dùng để đựng thức ăn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud